7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jonathan Kos-Read
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Torrance, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Jonathan Kos-Read (born 1973), also known as Cao Cao (Chinese: 曹操; pinyin: Cáo Cāo), is an American film and television actor based in the People's Republic of China. While well known in China, his work is little-known in the United States. Kos-Read uses the stage name Cao Cao, which is also the name of the penultimate chancellor of the Eastern Han Dynasty, a historical figure well-known to most Chinese people.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến
5.9
Phim điện ảnh
Siêu Vệ Sĩ
6.9
Phim điện ảnh
狙击手
5.6
Phim điện ảnh
Thiếu Niên Diệp Vấn: Thời Khắc Nguy Hiểm
5.3
Phim điện ảnh
万物生长
5.5
Phim điện ảnh
白银帝国
6.6
Phim điện ảnh
你行!你上!
9.3
Truyền hình
走向共和
6.8
Phim điện ảnh
Đại Đường Huyền Trang
5.4
Phim điện ảnh
Hung Thủ Biến Mất
9.0
Truyền hình
我的团长我的团
3.7
Phim điện ảnh
爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右
5.9
Phim điện ảnh
Quy Tắc Trò Chơi
4.8
Phim điện ảnh
窈窕绅士
9.6
Truyền hình
海棠依旧
6.9
Phim điện ảnh
遍地狼烟
5.8
Phim điện ảnh
Mật Chiến
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 蜂鸟行动 Phim điện ảnh | Casa |
| 2026 | 绝密任务 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Holmes |
| 2023 | 怒海浩劫 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 怒海浩劫 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 从爱情到幸福 Truyền hình | Cao Cao [Xiao Wei's friend] (36 tập) |
| 2022 | 狙击手 Phim điện ảnh | John |
| 2020 | 一日成交 Phim điện ảnh | Flok |
| 2020 | Thiếu Niên Diệp Vấn: Thời Khắc Nguy Hiểm Phim điện ảnh | Principal Stewart |
| 2020 | 电磁王之霹雳父子 Phim điện ảnh | Bai Jiage |
| 2018 | 敦煌不了情 Phim điện ảnh | Lorenzo |
| 2017 | Mật Chiến Phim điện ảnh | Pierre |
| 2017 | 童话先生 Phim điện ảnh | Made |
| 2017 | Quy Tắc Trò Chơi Phim điện ảnh | Owen |
| 2016 | Dad's Cabin Phim điện ảnh | Davy |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 李克 (41 tập) |
| 2016 | 老妈的桃花运 Truyền hình | 瑞尼 (42 tập) |
| 2016 | Đại Đường Huyền Trang Phim điện ảnh | Cunningham |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ Phim điện ảnh | Ding's Son-in-law |
| 2015 | Diệp Vấn 3 Phim điện ảnh | Edward |
| 2015 | Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến Phim điện ảnh | Mark |
| 2015 | Hung Thủ Biến Mất Phim điện ảnh | Foreign official |
| 2015 | 护宝联盟 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | 万物生长 Phim điện ảnh | Dick |
| 2013 | 孪生密码 Phim điện ảnh | Daniel |
| 2011 | 遍地狼烟 Phim điện ảnh | John |
| 2011 | 香格里拉 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | 大玩家 Phim điện ảnh | Gai Te |
| 2009 | 窈窕绅士 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 我的团长我的团 Truyền hình | Alger Collins (43 tập) |
| 2009 | 白银帝国 Phim điện ảnh | Pastor Landdeck |
| 2008 | 爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 百年往事 Truyền hình | 伊万 (40 tập) |
| 2004 | 血色浪漫 Truyền hình | 欧文 (32 tập) |
| 2003 | 走向共和 Truyền hình | 莫里逊 George Ernest Morrison (68 tập) |
| 2002 | 青春不解风情 Truyền hình | (21 tập) |
| 2002 | 青春的童话 Truyền hình | (17 tập) |
| 2001 | 都市丽人行 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Confessions of a Male Prostitute Phim điện ảnh | Jamie, the hustler |