7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Sổ
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Huangshi, Hubei
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Sổ, mỹ nhân sinh năm 1977 sở hữu gương mặt khả ái rất truyền thống và nổi tiếng qua các phim Mối tình nồng thắm ( Khuynh thành chi luyến 2007), Kiến quốc đại nghiệp (2009) và đặc biệt là Husband and Wife (2012). Đặc biệt là bộ phim Tân Bến Thượng Hải hợp tác cùng Huỳnh Hiểu Minh. Cô cũng được mệnh danh là “Mỹ nhân mặc xường xám đẹp nhất” của Cbiz với vẻ cổ điển, thu hút đến lạ kỳ.
Trong những năm gần đây, Trần Sổ luôn gắn liền với phong cách “ngự tỷ”, đóng nhiều vai phụ nữ mạnh mẽ và độc lập chốn công sở với khí chất mạnh mẽ và nét quyến rũ độc đáo không lẫn vào đâu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Phong Bạo
7.0
Phim điện ảnh
Chuyến Bay Sinh Tử
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
5.6
Phim điện ảnh
Phanh Nhiên Tinh Động
7.6
Truyền hình
Trạch Thiên Ký
7.1
Truyền hình
Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
6.8
Truyền hình
花儿与少年
5.2
Phim điện ảnh
Trường An Đạo
4.8
Phim điện ảnh
Tình Mê
6.6
Truyền hình
Tầng Mười Một Biến Mất
7.8
Truyền hình
和平饭店
7.2
Truyền hình
驻站
8.0
Truyền hình
Cùng Nhau
8.7
Truyền hình
暗算
4.3
Truyền hình
最美逆行者
7.5
Truyền hình
倾城之恋
8.5
Truyền hình
Ai Nói Tôi Không Thể Kết Hôn
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 刑警之猎杀独狼 Phim điện ảnh | |
| TBA | 朝歌 Truyền hình | Nu Wa (1 tập) |
| 2025 | 花儿与少年·同心季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 驻站 Truyền hình | Zhou Ying (33 tập) |
| 2024 | 江河之上 Truyền hình | Xia Weidong (34 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Nạn Nhân Không Hoàn Hảo Truyền hình | Xin Lu (29 tập) |
| 2023 | Tầng Mười Một Biến Mất Truyền hình | Yan Ge (24 tập) |
| 2023 | 中国米食大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 白色城堡 Truyền hình | Guan Ling (40 tập) |
| 2022 | 非遗里的中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Cái Ôm Thứ Hai Truyền hình | Fang Yuan (31 tập) |
| 2021 | Phong Bạo Phim điện ảnh | Ding Yajun |
| 2021 | 全国大学生党史知识竞答大会 Truyền hình | Self - Commentator (1 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Chen Ru (2 tập) |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Xiao Ning (2 tập) |
| 2020 | Ai Nói Tôi Không Thể Kết Hôn Truyền hình | Tian Lei (40 tập) |
| 2020 | Quan Hệ Hoàn Mỹ Truyền hình | Si Daila 'Stella' (50 tập) |
| 2019 | Trường An Đạo Phim điện ảnh | Lin Baiyu |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 江姐 (1 tập) |
| 2019 | Chuyến Bay Sinh Tử Phim điện ảnh | Liu Changjian's Wife |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 和平饭店 Truyền hình | Chen Jiaying (42 tập) |
| 2017 | Trạch Thiên Ký Truyền hình | Shen Hou (56 tập) |
| 2015 | Phanh Nhiên Tinh Động Phim điện ảnh | Mei |
| 2015 | Người Về Từ Sao Hỏa Phim điện ảnh | Zhu Tao |
| 2014 | 剧场 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 谈判冤家 Truyền hình | (35 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (23 tập) |
| 2014 | 我爱男闺蜜 Truyền hình | 叶珊 (34 tập) |
| 2014 | 一代枭雄 Truyền hình | Cheng Lixue (44 tập) |
| 2013 | 天真遇到现实 Truyền hình | (34 tập) |
| 2012 | Never The End Phim điện ảnh | |
| 2012 | 正者无敌 Truyền hình | 沈虹 (36 tập) |
| 2012 | Tình Mê Phim điện ảnh | Amy |
| 2012 | 夫妻那些事 Truyền hình | 林君 (34 tập) |
| 2010 | 将·军 Truyền hình | 沈红玉 (39 tập) |
| 2010 | 鐵梨花 Truyền hình | Tie Lihua (43 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | CPPCC Representative |
| 2009 | 倾城之恋 Truyền hình | Bai Liusu (36 tập) |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | Shang Jie (29 tập) |
| 2007 | Bến Thượng Hải Truyền hình | Fang Yanyun (44 tập) |
| 2007 | 食人鱼事件 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 病案追踪 Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | 暗算 Truyền hình | 黄依依 (34 tập) |
| 2005 | 古城谍影 Truyền hình | (18 tập) |
| 2005 | 暗算 Truyền hình | 黄依依 (12 tập) |
| 2004 | 无愧苍生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 公安局长3 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 不弃今生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 空镜子 Truyền hình | 李青 (20 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |