7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
西村青児
- Ngày sinh
- Mất
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Otaru, Hokkaido, Japan
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西村青児.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
父ありき
7.2
Phim điện ảnh
浮草物語
7.2
Phim điện ảnh
長屋紳士録
6.9
Phim điện ảnh
戸田家の兄妹
6.6
Phim điện ảnh
出来ごころ
6.6
Phim điện ảnh
非常線の女
7.2
Phim điện ảnh
夜ごとの夢
7.0
Phim điện ảnh
安城家の舞踏会
7.4
Phim điện ảnh
風の中の子供
6.7
Phim điện ảnh
大曽根家の朝
8.4
Phim điện ảnh
子供の四季
6.7
Phim điện ảnh
みかへりの塔
6.0
Phim điện ảnh
浅草の灯
8.0
Phim điện ảnh
誘惑
7.0
Phim điện ảnh
男性対女性
Phim điện ảnh
許された一夜
Phim điện ảnh
螢の光
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1948 | 駒鳥夫人 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1947 | リラの花忘れじ Phim điện ảnh | |
| 1947 | 安城家の舞踏会 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 長屋紳士録 Phim điện ảnh | Kashiwaya |
| 1946 | 許された一夜 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 待ちぼうけの女 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 大曽根家の朝 Phim điện ảnh | |
| 1944 | 不沈艦撃沈 Phim điện ảnh | |
| 1943 | 秘話ノルマントン号事件 仮面の舞踏 Phim điện ảnh | |
| 1943 | 愛機南へ飛ぶ Phim điện ảnh | |
| 1943 | をぢさん Phim điện ảnh | |
| 1943 | 敵機空襲 Phim điện ảnh | |
| 1942 | すみだ川 Phim điện ảnh | |
| 1942 | 父ありき Phim điện ảnh | Priest |
| 1941 | 戸田家の兄妹 Phim điện ảnh | Antique Shop Owner |
| 1941 | みかへりの塔 Phim điện ảnh | Mr. Kawabe |
| 1940 | 美しき隣人 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 花ある雑草 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 子供の四季 Phim điện ảnh | Rokai |
| 1938 | 半處女 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 螢の光 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 浅草の灯 Phim điện ảnh | Sasaki |
| 1937 | 風の中の子供 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1936 | 男性対女性 Phim điện ảnh | |
| 1934 | 浮草物語 Phim điện ảnh | Kichi |
| 1933 | 出来ごころ Phim điện ảnh | Professor |
| 1933 | 夜ごとの夢 Phim điện ảnh | |
| 1933 | 非常線の女 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1932 | 大人の見る繪本 生れてはみたけれど Phim điện ảnh | Teacher |