6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
安藤聖
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Sei Ando (安藤 聖, Andō Sei, born December 25, 1983) is a Japanese actress from Tokyo who is affiliated with Ku.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
サンクチュアリ -聖域-
8.1
Truyền hình
東京女子図鑑
7.2
Truyền hình
17.3 about a sex
6.6
Phim điện ảnh
ほつれる
7.5
Phim điện ảnh
鳩の撃退法
7.8
Truyền hình
真犯人フラグ
5.2
Phim điện ảnh
アフロ田中
6.7
Truyền hình
時効警察
8.4
Truyền hình
麒麟がくる
7.2
Truyền hình
犯罪者
6.4
Phim điện ảnh
お父さんと伊藤さん
4.8
Phim điện ảnh
屍病汚染 DEAD RISING
9.5
Truyền hình
18/40~ふたりなら夢も恋も~
7.5
Truyền hình
僕だけが17歳の世界で
5.8
Phim điện ảnh
クヒオ大佐
6.6
Truyền hình
ハロー張りネズミ
6.1
Truyền hình
運命から始まる恋
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 犯罪者 Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 中山教頭の人生テスト Phim điện ảnh | |
| 2023 | ほつれる Phim điện ảnh | Yoriko |
| 2023 | 18/40~ふたりなら夢も恋も~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | サンクチュアリ -聖域- Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | かしましめし Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | この小さな手 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 夫婦が壊れるとき Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | 心霊内科医 稲生知性 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 草津・殺しのトライアングル Phim điện ảnh | |
| 2023 | 生きててごめんなさい Phim điện ảnh | |
| 2023 | 6秒間の軌跡~花火師・望月星太郎の憂鬱 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | ドーナツもり Phim điện ảnh | |
| 2021 | 真犯人フラグ Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 鳩の撃退法 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 17.3 about a sex Truyền hình | Clinic Doctor (1 tập) |
| 2020 | 僕だけが17歳の世界で Truyền hình | Hirose's Wife (1 tập) |
| 2020 | 運命から始まる恋 Truyền hình | [Aya's Sister] (10 tập) |
| 2020 | 麒麟がくる Truyền hình | Miki (44 tập) |
| 2019 | やすらぎの刻〜道 Truyền hình | (50 tập) |
| 2018 | 犬神家の一族 Phim điện ảnh | 青沼菊乃 |
| 2017 | ハロー張りネズミ Truyền hình | Miho Kawada (1 tập) |
| 2016 | 東京女子図鑑 Truyền hình | Mia (2 tập) |
| 2016 | お父さんと伊藤さん Phim điện ảnh | Ririko Yamanaka |
| 2013 | ラブクラフト・ガール Phim điện ảnh | Akane |
| 2013 | 自分の事ばかりで情けなくなるよ Phim điện ảnh | Kumiko |
| 2013 | 桜、ふたたびの加奈子 Phim điện ảnh | |
| 2012 | アフロ田中 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 東京プレイボーイクラブ Phim điện ảnh | Momokachan |
| 2010 | 屍病汚染 DEAD RISING Phim điện ảnh | Mary |
| 2010 | 女たちは二度遊ぶ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 0号室の客 Truyền hình | King (3 tập) |
| 2009 | クヒオ大佐 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Búp Bê Hơi Phim điện ảnh | |
| 2006 | 時効警察 Truyền hình | Sara Gotou (1 tập) |
| 1997 | 東京ポルカ Phim điện ảnh |