6.4
Truyền hình
Diễn xuất
北村栄基
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 北村栄基.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
ウォーターボーイズ
5.9
Phim điện ảnh
1-イチ-
8.0
Truyền hình
Gokusen
7.7
Truyền hình
ドラゴン桜
4.9
Phim điện ảnh
オトシモノ
6.3
Phim điện ảnh
ポチの告白
6.7
Phim điện ảnh
ピカ☆ンチ LIFE IS HARDだけどHAPPY
4.5
Phim điện ảnh
ピカ☆☆ンチ LIFE IS HARDだからHAPPY
7.0
Phim điện ảnh
チェスト!
Phim điện ảnh
天国のスープ
Phim điện ảnh
ミュージカル 『テニスの王子様』 More than Limit 聖ルドルフ学院
Truyền hình
新宿スワン
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | 天国のスープ Phim điện ảnh | |
| 2008 | チェスト! Phim điện ảnh | |
| 2007 | 新宿スワン Truyền hình | 真虎 (6 tập) |
| 2006 | オトシモノ Phim điện ảnh | |
| 2006 | ポチの告白 Phim điện ảnh | |
| 2005 | ドラゴン桜 Truyền hình | Student of Todai (11 tập) |
| 2004 | ミュージカル 『テニスの王子様』 More than Limit 聖ルドルフ学院 Phim điện ảnh | Takashi Kawamura |
| 2004 | ピカ☆☆ンチ LIFE IS HARDだからHAPPY Phim điện ảnh | |
| 2003 | 1-イチ- Phim điện ảnh | Hiromi |
| 2002 | ピカ☆ンチ LIFE IS HARDだけどHAPPY Phim điện ảnh | |
| 2002 | Gokusen Truyền hình | Eiki Shimazu (12 tập) |
| 2001 | ウォーターボーイズ Phim điện ảnh | Eiki |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Ren Haguro (2 tập) |