7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Christopher Cho
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Christopher Cho is an actor. He played Todd Phillips in the film War Dogs and acted in many television series including Goliath, Married, Rake, Sean Saves the World, The Fosters, Ground Floor, Go On, and The Young and the Restless.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Tuổi Thơ Bá Đạo của Sheldon
7.7
Truyền hình
Hawaii Five-0
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
7.9
Truyền hình
Jane the Virgin
7.1
Truyền hình
Power Rangers
6.8
Truyền hình
Bí Danh
7.6
Truyền hình
Goliath
5.4
Phim điện ảnh
ABCs of Death 2
6.8
Truyền hình
Don't Trust the B---- in Apartment 23
7.1
Truyền hình
The Mick
6.5
Truyền hình
Rosewood
7.0
Truyền hình
Matlock
7.2
Truyền hình
Life in Pieces
6.5
Truyền hình
Go On
6.9
Truyền hình
Speechless
6.5
Truyền hình
Big Bad BeetleBorgs
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Matlock Truyền hình | Harold Wong (1 tập) |
| 2022 | Angelyne Truyền hình | Ronnie (1 tập) |
| 2017 | Tuổi Thơ Bá Đạo của Sheldon Truyền hình | Omar (1 tập) |
| 2017 | The Mick Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2016 | Goliath Truyền hình | Lot Attendant (1 tập) |
| 2016 | Speechless Truyền hình | Security Guard (1 tập) |
| 2016 | Cộng Sự Hổ Báo Phim điện ảnh | Vegas X Supplier |
| 2015 | Rosewood Truyền hình | Medical Examiner (1 tập) |
| 2015 | Life in Pieces Truyền hình | UPS Guy (1 tập) |
| 2014 | Jane the Virgin Truyền hình | Gary Huang (1 tập) |
| 2013 | Sean Saves the World Truyền hình | Dan Drizzle (1 tập) |
| 2012 | Go On Truyền hình | Dealer (1 tập) |
| 2012 | Don't Trust the B---- in Apartment 23 Truyền hình | Police Officer (1 tập) |
| 2010 | Hawaii Five-0 Truyền hình | Louis Kalama (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Married Man (1 tập) |
| 2001 | Bí Danh Truyền hình | Security Guard (1 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Caesar (1 tập) |
| 1998 | Power Rangers in Space Phim điện ảnh | Dark Specter (voice) |
| 1998 | BeetleBorgs Metallix: The Movie Phim điện ảnh | Nukus |
| 1998 | Iron Thunder Phim điện ảnh | Hess |
| 1996 | Big Bad BeetleBorgs Truyền hình | Nukus (37 tập) |
| 1993 | Power Rangers Truyền hình | Dark Specter (voice) (14 tập) |
| 1992 | Project Vampire Phim điện ảnh | Dr. Lee Fong |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | God Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | ABCs of Death 2 Phim điện ảnh | Executive Producer |