8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Kathryn Joosten
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Chicago, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 88 tác phẩm
Tiểu sử
Kathryn Joosten was born in Chicago. Her first career was as a psychiatric nurse at Michael Reese Hospital in Chicago, living in nearby Lake Forest, Illinois, where she married a psychiatrist and raised two sons. Following her 1980 divorce, she began acting in community theater in 1982, at age 42.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
6.5
Phim điện ảnh
Wedding Crashers
8.4
Truyền hình
Hồ Sơ Tuyệt Mật
5.7
Phim điện ảnh
Sóc Siêu Quậy 2
6.2
Phim điện ảnh
Chuyện Kể Lúc Nửa Đêm
8.3
Truyền hình
Seinfeld
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
6.2
Phim điện ảnh
Nhà Có Một Tá Con 2
8.1
Truyền hình
Buffy the Vampire Slayer
6.4
Phim điện ảnh
Hostage
8.1
Truyền hình
The Nanny
7.9
Truyền hình
Monk
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
8.1
Truyền hình
Đừng Quá Nhiệt Tình
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
Danh sách phim đã đóng 88
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Wish Wizard Phim điện ảnh | Mrs. Inkwell |
| 2011 | Mega Python vs. Gatoroid Phim điện ảnh | Angie |
| 2011 | Harry's Law Truyền hình | Maisie Joyce (1 tập) |
| 2010 | The Talk Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | Sóc Siêu Quậy 2 Phim điện ảnh | Aunt Jackie |
| 2009 | The Cleveland Show Truyền hình | Hazel (voice) (1 tập) |
| 2009 | Annul Victory Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | Chuyện Kể Lúc Nửa Đêm Phim điện ảnh | Mrs. Dixon |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Gloria Williams (1 tập) |
| 2008 | The Bonnie Hunt Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | Rails & Ties Phim điện ảnh | Mrs. Brown |
| 2007 | The TV Set Phim điện ảnh | Lois |
| 2007 | Jane Doe: Ties That Bind Phim điện ảnh | Cara Goodman |
| 2006 | The Greg Behrendt Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Dark Mind Phim điện ảnh | Nurse |
| 2005 | Nhà Có Một Tá Con 2 Phim điện ảnh | Theatre Patron |
| 2005 | Love, Inc. Truyền hình | Doris (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Donny's Mom (1 tập) |
| 2005 | Wedding Crashers Phim điện ảnh | Chazz's Mom |
| 2005 | The Closer Truyền hình | Nurse Townsend (1 tập) |
| 2005 | Fathers and Sons Phim điện ảnh | Gene's Mom (uncredited) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Stephanie Drake (1 tập) |
| 2005 | The Suite Life of Zack & Cody Truyền hình | Marilyn (1 tập) |
| 2005 | Hostage Phim điện ảnh | Louise |
| 2004 | Combustion Phim điện ảnh | Miss Knight |
| 2004 | Breaking Dawn Phim điện ảnh | Neighbor |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Karen McCluskey (83 tập) |
| 2004 | Father of the Pride Truyền hình | (voice) (1 tập) |
| 2003 | Secret Santa Phim điện ảnh | Winifred |
| 2003 | Red Roses and Petrol Phim điện ảnh | Nurse |
| 2003 | 10-8: Officers on Duty Truyền hình | Mrs Unterberger (1 tập) |
| 2003 | Joan of Arcadia Truyền hình | Old Lady God (8 tập) |
| 2003 | Hope & Faith Truyền hình | Funeral Guest (1 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Robby (1 tập) |
| 2003 | Wasabi Tuna Phim điện ảnh | Erma |
| 2002 | Less than Perfect Truyền hình | Old Lady (1 tập) |
| 2002 | Life with Bonnie Truyền hình | Phyllis (1 tập) |
| 2002 | Everwood Truyền hình | Mrs. Hammerhill (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Neysa Gordon, Nurse Stampel (1 tập) |
| 2002 | Cojones Phim điện ảnh | Old Lady |
| 2001 | Reba Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Raising Dad Truyền hình | Mrs. Paultis (1 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Mrs. Tanner (3 tập) |
| 2001 | The Division Truyền hình | Constance 'Connie ' Langtry (1 tập) |
| 2000 | Hellraiser: Inferno Phim điện ảnh | Mother |
| 2000 | Đừng Quá Nhiệt Tình Truyền hình | Jenny (1 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Maisy Fortner (1 tập) |
| 2000 | Strong Medicine Truyền hình | Mrs. Nolan (1 tập) |
| 2000 | Even Stevens Truyền hình | Edna Manning (1 tập) |
| 2000 | Titus Truyền hình | Betty (1 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Claire (1 tập) |
| 1999 | Kiss Toledo Goodbye Phim điện ảnh | Wheelchair Lady |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Dolores Landingham (30 tập) |
| 1999 | Judging Amy Truyền hình | Judge Drabowsky (1 tập) |
| 1999 | Thanks Truyền hình | (6 tập) |
| 1999 | Providence Truyền hình | Miss O'Meara, Mrs. Nielsen (1 tập) |
| 1998 | Becker Truyền hình | Mrs. Goldsmith (1 tập) |
| 1998 | Will & Grace Truyền hình | Felicia (1 tập) |
| 1998 | The King of Queens Truyền hình | Maureen (1 tập) |
| 1998 | Phoenix Phim điện ảnh | Esther |