6.7
Phim điện ảnh
Nghệ thuật
山本直輝
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Naoki Yamamoto (山本直輝) is an art director and decorator, graduated from the Film School of Tokyo as part of the first class of the advanced course.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Broken Rage
7.0
Phim điện ảnh
ナミヤ雑貨店の奇蹟
6.4
Phim điện ảnh
さよなら歌舞伎町
6.4
Phim điện ảnh
紙の月
6.3
Phim điện ảnh
地獄少女
5.9
Phim điện ảnh
コワイ女
5.8
Phim điện ảnh
私の男
6.1
Phim điện ảnh
羊の木
5.4
Phim điện ảnh
女が眠る時
7.3
Phim điện ảnh
モリのいる場所
8.2
Truyền hình
Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
7.4
Phim điện ảnh
劇場版 ファイナルファンタジーXIV 光のお父さん
5.9
Phim điện ảnh
恋人たち
6.8
Phim điện ảnh
あの花が咲く丘で、君とまた出会えたら。
6.1
Phim điện ảnh
チェリーボーイズ
7.1
Phim điện ảnh
ステップ
3.9
Phim điện ảnh
日野日出志の怪奇劇場 地獄小僧
Danh sách đoàn làm phim 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 恋に至る病 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2025 | 嗤う蟲 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2024 | Broken Rage Phim điện ảnh | Decorator |
| 2024 | ハピネス Phim điện ảnh | Decorator |
| 2023 | あの花が咲く丘で、君とまた出会えたら。 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2023 | 春画先生 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2022 | 彼女が好きなものは Phim điện ảnh | Decorator |
| 2022 | 千夜、一夜 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2022 | ザ・ミソジニー Phim điện ảnh | Production Design |
| 2020 | ステップ Phim điện ảnh | Decorator |
| 2019 | 地獄少女 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2019 | 劇場版 ファイナルファンタジーXIV 光のお父さん Phim điện ảnh | Decorator |
| 2019 | 母を亡くした時、僕は遺骨を食べたいと思った。 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2018 | モリのいる場所 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2018 | チェリーボーイズ Phim điện ảnh | Production Design |
| 2018 | 羊の木 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2017 | ナミヤ雑貨店の奇蹟 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2016 | Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật Truyền hình | Decorator (20 tập) |
| 2016 | クリーピー 偽りの隣人 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2016 | 女が眠る時 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2015 | 恋人たち Phim điện ảnh | Decorator |
| 2014 | FLASHBACK Truyền hình | Decorator (4 tập) |
| 2014 | 紙の月 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2014 | さよなら歌舞伎町 Phim điện ảnh | Production Design |
| 2014 | 私の男 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2013 | だいじょうぶ3組 Phim điện ảnh | Decorator |
| 2010 | 海炭市叙景 Phim điện ảnh | Art Direction, Production Design |
| 2009 | ガチバン V 竜虎炎上 Phim điện ảnh | Production Design |
| 2009 | 今日からヒットマン Phim điện ảnh | Production Design |
| 2008 | ケータイ捜査官7 Truyền hình | Decorator (45 tập) |
| 2006 | コワイ女 Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | 肌の隙間 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2004 | ソドムの市 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2004 | 日野日出志の怪奇劇場 地獄小僧 Phim điện ảnh | Writer |
| 2001 | 血を吸う宇宙 Phim điện ảnh | Art Direction |