5.5
Phim điện ảnh
Kịch bản
志村正浩
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Hanamaki, Iwate Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Japanese screenwriter and film director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑
5.5
Phim điện ảnh
女必殺五段拳
7.2
Phim điện ảnh
博奕打ち 総長賭博
6.5
Phim điện ảnh
吼えろ鉄拳
5.7
Phim điện ảnh
団鬼六 縄責め
5.9
Phim điện ảnh
女獄門帖 引き裂かれた尼僧
5.9
Phim điện ảnh
Kunoichi ninpo: Kannon biraki
6.1
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 女暴力教室
5.1
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 アニマル同級生
5.0
Phim điện ảnh
大奥十八景
7.2
Phim điện ảnh
札つき博徒
6.5
Phim điện ảnh
女番長 タイマン勝負
5.6
Phim điện ảnh
極道VS不良番長
7.8
Phim điện ảnh
激突!合気道
6.2
Phim điện ảnh
沖縄10年戦争
8.0
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 不良悶絶グループ
6.5
Phim điện ảnh
安藤組外伝 群狼の系譜
Danh sách đoàn làm phim 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | 安藤組外伝 群狼の系譜2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | 平手造酒 利根の決闘 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | 遠山の金さんVS女ねずみ Truyền hình | Writer (3 tập) |
| 1997 | 安藤組外伝 群狼の系譜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | 安藤組外伝 群狼の系譜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | Nemuri Kyoshirō: The Man with No Tomorrow Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | 家光謀殺 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | 騎馬奉行がゆく Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1995 | 素浪人花山大吉 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | Momotarō Zamurai III Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1993 | 眠狂四郎II 江戸城に渦巻く陰謀!母よ、妻よ、女たちよ、円月殺法、御照覧あれ!! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1993 | ご存知!旗本退屈男Ⅷ 琉球王朝に渦巻く暗雲! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1993 | ご存知!旗本退屈男7 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1993 | 独眼竜の野望 伊達政宗 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 町奉行日記 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 素浪人無頼旅Ⅱ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1992 | 戦国最後の勝利者!徳川家康 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1991 | 素浪人無頼旅 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1991 | 源氏九郎颯爽記 秘剣揚羽の蝶 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1991 | 戦国乱世の暴れん坊 齋藤道三 怒涛の天下取り Phim điện ảnh | Writer |
| 1990 | 新吾十番勝負 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1990 | 柳生武芸帳 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1989 | 子連れ狼 Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | 文学賞殺人事件 大いなる助走 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1989 | 家光と彦左と一心太助~天下の一大事 危うし江戸城!~ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1988 | 徳川の女帝 大奥 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1987 | 風雲江戸城 怒涛の将軍徳川家光 Truyền hình | Screenplay (6 tập) |
| 1986 | 大奥十八景 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1986 | 徳川風雲録 御三家の野望 Truyền hình | Screenplay (13 tập) |
| 1985 | カリブ・愛のシンフォニー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | 団鬼六 縄責め Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | コータローまかりとおる! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | 御用牙 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | 暗殺指令 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | 乾いて候 お毒味役必殺剣 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1983 | 伊賀野カバ丸 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1983 | 松本清張のかげろう絵図 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1983 | お毒味役主丞 乾いて候 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1982 | 紫頭巾黄金の秘密 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1982 | 隠密くずれ 地獄の子守唄 Phim điện ảnh | Writer |
| 1981 | 吼えろ鉄拳 Phim điện ảnh | Writer |
| 1981 | 仕掛人梅安 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1979 | 0計画を阻止せよ-総理大臣誘拐!!- Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1978 | 沖縄10年戦争 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1977 | らしゃめん Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1977 | 女獄門帖 引き裂かれた尼僧 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 徳川女刑罰絵巻 牛裂きの刑 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 女必殺五段拳 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | Kunoichi ninpo: Kannon biraki Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1975 | 激突!合気道 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1975 | ザ・カラテ3 電光石火 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1974 | 逆襲!殺人拳 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1974 | 極道VS不良番長 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1974 | ザ・カラテ2 Phim điện ảnh | Writer |
| 1974 | 女番長 タイマン勝負 Phim điện ảnh | Writer |
| 1973 | 恐怖女子高校 アニマル同級生 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 恐怖女子高校 不良悶絶グループ Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1972 | 賞金首 一瞬八人斬り Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1972 | 恐怖女子高校 女暴力教室 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1971 | 極悪坊主 飲む打つ買う Phim điện ảnh | Screenplay |