7.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
関本郁夫
- Ngày sinh
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Kyoto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 関本郁夫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
やさぐれ姐御伝 総括リンチ
5.9
Phim điện ảnh
団鬼六 縄責め
6.1
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 女暴力教室
5.0
Phim điện ảnh
団鬼六 緊縛卍責め
6.9
Phim điện ảnh
狂った野獣
5.1
Phim điện ảnh
温泉スッポン芸者
6.7
Phim điện ảnh
女番長 玉突き遊び
5.2
Phim điện ảnh
好色元禄(秘)物語
4.6
Phim điện ảnh
大奥浮世風呂
6.0
Phim điện ảnh
脱走遊戯
7.5
Phim điện ảnh
姉妹坂
6.5
Phim điện ảnh
女番長 タイマン勝負
7.9
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 仁義通します
8.0
Phim điện ảnh
恐怖女子高校 不良悶絶グループ
8.0
Truyền hình
服部半蔵 影の軍団
4.3
Phim điện ảnh
女帝
2.7
Phim điện ảnh
徳川の女帝 大奥
Danh sách đoàn làm phim 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 狩矢警部シリーズ 特別編「京舞妓VS狩矢警部〜乱れ傘の舞殺人事件」 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 芸者小春姐さん奮闘記 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2004 | スクール・ウォーズ HERO Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | さすらい署長風間昭平2 こまち田沢湖殺人事件 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 極道の妻たち 地獄の道づれ Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 極道の妻たち リベンジ Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 極道の妻たち 死んで貰います Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 極道の妻たち 赤い殺意 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 残侠 ZANKYO Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 影武者徳川家康 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1997 | 遠山の金さんVS女ねずみ Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1995 | 極道の妻たち 赫い絆 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 東雲楼・女の乱 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Momotarō Zamurai III Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | のぞみ♡ウィッチィズ Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1989 | Yawara! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1988 | クレージーボーイズ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1988 | 徳川の女帝 大奥 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1986 | 彼のオートバイ、彼女の島 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1985 | 姉妹坂 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1985 | 団鬼六 緊縛卍責め Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1984 | 団鬼六 縄責め Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | くノ一忠臣蔵 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 女帝 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ Truyền hình | Screenplay, Director (1 tập) |
| 1981 | ダンプ渡り鳥 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1980 | 映画村殺人事件 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1980 | 服部半蔵 影の軍団 Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1979 | 天使の欲望 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 処女監禁 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1977 | 大奥浮世風呂 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 河内のオッサンの唄 よう来たのワレ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 河内のオッサンの唄 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 脱走遊戯 Phim điện ảnh | Writer |
| 1976 | 狂った野獣 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1975 | 好色元禄(秘)物語 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 札幌・横浜・雄琴・博多 トルコ渡り鳥 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1975 | 女高生飼育 Phim điện ảnh | Writer |
| 1974 | 女番長 玉突き遊び Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 女番長 タイマン勝負 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 恐怖女子高校 不良悶絶グループ Phim điện ảnh | Writer |
| 1973 | やさぐれ姐御伝 総括リンチ Phim điện ảnh | Writer |
| 1972 | 恐怖女子高校 女暴力教室 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1972 | 温泉スッポン芸者 Phim điện ảnh | Assistant Director, Screenplay |
| 1972 | 緋牡丹博徒 仁義通します Phim điện ảnh | Assistant Director |