4.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ryong Wang
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ryong Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.3
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
드래곤볼 싸워라 손오공 이겨라 손오공
5.0
Phim điện ảnh
武僧
5.6
Phim điện ảnh
소림사 주방장
6.5
Phim điện ảnh
Fu quan
4.7
Phim điện ảnh
돌아온 소림사 주방장
7.2
Phim điện ảnh
외계에서 온 우뢰매 2
6.0
Phim điện ảnh
武林師父代行
4.0
Phim điện ảnh
무림 걸식도사
7.0
Phim điện ảnh
소림 10대 여걸
7.0
Phim điện ảnh
Duel of the Tough
8.0
Phim điện ảnh
小和尚捉妖
4.0
Phim điện ảnh
소화성 장의사
2.0
Phim điện ảnh
북두의권
Phim điện ảnh
여걸 청나비
Phim điện ảnh
맹구 짱구 스트리트 화이어 II
Phim điện ảnh
경찰+칠득이와 너털도사
Phim điện ảnh
깡다구 화이터 01 루이스 행성의 침략자
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 魔幻狂迷 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 외계에서 온 우뢰매 2 Phim điện ảnh | Rainfall |
| 1985 | 돌아온 소림사 주방장 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 武僧 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 소화성 장의사 Phim điện ảnh | Tiger |
| 1984 | 여걸 청나비 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 귀문기담 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 小和尚捉妖 Phim điện ảnh | Wu San |
| 1982 | 무림 걸식도사 Phim điện ảnh | Jang Tae-Sa |
| 1982 | 武林師父代行 Phim điện ảnh | Choi |
| 1982 | 소림 10대 여걸 Phim điện ảnh | Dad |
| 1981 | 소림사 주방장 Phim điện ảnh | Beggar |
| 1980 | Fu quan Phim điện ảnh | Pot-Bellied Beggar |
| 1979 | Duel of the Tough Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Gangdagu Fighter 03 - Battle with the Black Dragon Clan Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 북두의권 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Action Director, Martial Arts Choreographer |
| 1992 | 깡다구 화이터 02 최면술의 여왕 뷰티 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 깡다구 화이터 03 흑룡파 일당과의 대결 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 맹구 짱구 스트리트 화이어 II Phim điện ảnh | Director, Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer, Action Director |
| 1991 | 깡다구 화이터 01 루이스 행성의 침략자 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 드래곤볼 싸워라 손오공 이겨라 손오공 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 경찰+칠득이와 너털도사 Phim điện ảnh | Producer, Action Director, Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer |
| 1984 | 소화성 장의사 Phim điện ảnh | Action Director, Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer |