8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Max Wright
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Detroit, Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
From Wikipedia, the free encyclopedia
George Edward Maxwell Wright (August 2, 1943 – June 26, 2019), credited professionally as Max Wright, was an American actor, known for his role as Willie Tanner on the sitcom ALF (1986-1990).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.6
Truyền hình
ALF
8.0
Truyền hình
Quantum Leap
7.6
Truyền hình
Cheers
7.5
Phim điện ảnh
All That Jazz
6.1
Phim điện ảnh
The Shadow
6.8
Truyền hình
The Stand
7.5
Truyền hình
Murder, She Wrote
6.5
Phim điện ảnh
Grumpier Old Men
6.4
Phim điện ảnh
A Midsummer Night's Dream
6.9
Phim điện ảnh
Reds
6.8
Truyền hình
Mad About You
6.5
Truyền hình
The Drew Carey Show
7.3
Truyền hình
Taxi
7.3
Truyền hình
Early Edition
5.3
Phim điện ảnh
Soul Man
6.1
Phim điện ảnh
Snow Falling on Cedars
8.1
Truyền hình
From the Earth to the Moon
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | Snow Falling on Cedars Phim điện ảnh | Horace Whaley |
| 1999 | A Midsummer Night's Dream Phim điện ảnh | Robin Starveling |
| 1999 | The Norm Show Truyền hình | Max Denby (54 tập) |
| 1998 | Twelfth Night Phim điện ảnh | Sir Andrew Aguecheek |
| 1998 | From the Earth to the Moon Truyền hình | Günter Wendt (1 tập) |
| 1998 | LateLine Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | Dead by Midnight Phim điện ảnh | Dr. Jonas Reilly |
| 1996 | Early Edition Truyền hình | Mayor Mike Garfield (1 tập) |
| 1995 | Grumpier Old Men Phim điện ảnh | County Health Inspector |
| 1995 | The Drew Carey Show Truyền hình | Drew's stomach (1 tập) |
| 1995 | A Mother's Gift Phim điện ảnh | Herman Mandelbrot |
| 1994 | Những Người Bạn Truyền hình | Terry (2 tập) |
| 1994 | The Shadow Phim điện ảnh | Berger |
| 1994 | White Mile Phim điện ảnh | Bill Spencer |
| 1994 | The Stand Truyền hình | Dr. Herbert Denninger (2 tập) |
| 1994 | Monty Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | The John Larroquette Show Truyền hình | Jackson Bishop (1 tập) |
| 1993 | Dudley Truyền hình | Paul (6 tập) |
| 1992 | Mad About You Truyền hình | Man in Elevator (1 tập) |
| 1992 | The Powers That Be Truyền hình | (1 tập) |
| 1991 | Roc Truyền hình | Mr. Cole (1 tập) |
| 1989 | Quantum Leap Truyền hình | Doc Kinman (2 tập) |
| 1988 | Going to the Chapel Phim điện ảnh | Howard Haldane |
| 1987 | The Dancing Princesses Phim điện ảnh | Prince Heinrick |
| 1986 | Soul Man Phim điện ảnh | Dr. Aronson |
| 1986 | ALF Truyền hình | Willie Tanner (101 tập) |
| 1986 | Touch and Go Phim điện ảnh | Lester |
| 1986 | Liberty Phim điện ảnh | Alexandre Gustave Eiffel |
| 1985 | Fraternity Vacation Phim điện ảnh | Millard Tvedt |
| 1985 | Konrad Phim điện ảnh | Dr. Al Monford |
| 1985 | Misfits of Science Truyền hình | Dick Stetmeyer (16 tập) |
| 1985 | The Comedy Factory Truyền hình | Leon Pakulski (1 tập) |
| 1985 | Scandal Sheet Phim điện ảnh | Stan Clark |
| 1984 | The Boy Who Loved Trolls Phim điện ảnh | Secretary |
| 1984 | Murder, She Wrote Truyền hình | Gerald Yelverton (1 tập) |
| 1984 | E/R Truyền hình | (1 tập) |
| 1983 | Buffalo Bill Truyền hình | Karl Shub (26 tập) |
| 1983 | The Sting II Phim điện ảnh | Floor Manager |
| 1982 | Cheers Truyền hình | Jim Fleener (2 tập) |
| 1982 | Faerie Tale Theatre Truyền hình | Prince Heinrick (1 tập) |
| 1982 | Dangerous Company Phim điện ảnh | Dr. Boone |
| 1981 | Reds Phim điện ảnh | Floyd Dell |
| 1981 | Open All Night Truyền hình | (1 tập) |
| 1981 | For Ladies Only Phim điện ảnh | Shakespeare Director |
| 1981 | Code Red Truyền hình | (1 tập) |
| 1980 | Playing for Time Phim điện ảnh | Dr. Josef Mengele |
| 1980 | Simon Phim điện ảnh | Leon Hundertwasser |
| 1979 | All That Jazz Phim điện ảnh | Joshua Penn |
| 1979 | Hart to Hart Truyền hình | Dr. Robert Chase (1 tập) |
| 1979 | Last Embrace Phim điện ảnh | Second Commuter |
| 1978 | WKRP in Cincinnati Truyền hình | Frank Bartman (2 tập) |
| 1978 | Taxi Truyền hình | Mr. Ambrose (1 tập) |
| 1974 | In Fashion Phim điện ảnh | Etienne |
| 1974 | Lincoln: Trial by Fire Phim điện ảnh | Horace Greeley |
| 1971 | Great Performances Truyền hình | Etienne (1 tập) |
| 1956 | Tony Awards Truyền hình | Self - Nominee, Self - Performer (1 tập) |