6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Tư Thành
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Sicheng (Chinese: 陈思诚, born February 22, 1978 in Shenyang) is a Chinese actor, director and screenwriter. He graduated from the Central Academy of Drama, and is known for his leading roles in the films A Young Prisoner's Revenge and Spring Fever; as well as television series Soldiers Sortie. As a director, Chen is known for the hit television series Beijing Love Story and its film sequel; as well as the blockbuster comedy film series Detective Chinatown.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu 2
6.0
Phim điện ảnh
Thái Cực Quyền: Level Zero
5.6
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu 3
6.1
Phim điện ảnh
Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo
6.5
Phim điện ảnh
Cô Ấy Mất Tích
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Sát
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu 1900
5.0
Phim điện ảnh
Siêu Nhân Bánh Rán
6.0
Phim điện ảnh
逃出生天
6.2
Phim điện ảnh
春风沉醉的夜晚
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
7.0
Phim điện ảnh
三大队
6.9
Phim điện ảnh
Công Lý Thép
7.4
Truyền hình
Thám Tử Phố Tàu
6.4
Phim điện ảnh
Ngộ Sát II
6.2
Phim điện ảnh
解密
7.7
Truyền hình
士兵突击
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 解密 Phim điện ảnh | 我 |
| 2022 | 外太空的莫扎特 Phim điện ảnh | Mozart (voice) |
| 2021 | 开拍吧 Truyền hình | (19 tập) |
| 2021 | 甜蜜计划 Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | 神犬小七3 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 远大前程 Truyền hình | Hong Sanyuan (56 tập) |
| 2018 | Thám Tử Phố Tàu 2 Phim điện ảnh | Sicheng Chen |
| 2017 | 碧海雄心 Truyền hình | 陈一诺 (2 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 大猫儿追爱记 Truyền hình | (58 tập) |
| 2015 | 神犬小七 Truyền hình | (43 tập) |
| 2015 | Siêu Nhân Bánh Rán Phim điện ảnh | Chen Sicheng |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 战神 Truyền hình | Long Dagu (53 tập) |
| 2014 | Chuyện Tình Bắc Kinh Phim điện ảnh | Chen Feng |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | (3 tập) |
| 2014 | 約會大師之愛在響螺灣 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 制服 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 一路顺疯 Phim điện ảnh | 章开 |
| 2013 | Công Lý Thép Phim điện ảnh | TV Director Chen |
| 2013 | 巾帼大将军 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 失恋33天 Truyền hình | Mr Dong (33 tập) |
| 2013 | 逃出生天 Phim điện ảnh | Lee Kin Lok |
| 2013 | 小儿难养 Truyền hình | Jiang Xin (35 tập) |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Anh Hùng Bá Đạo Phim điện ảnh | Chen Geng Yun |
| 2012 | Thái Cực Quyền: Level Zero Phim điện ảnh | Chen Geng Yun |
| 2012 | Chuyện Tình Bắc Kinh - Beijing Love Story Truyền hình | Cheng Feng (39 tập) |
| 2011 | 橄榄树 Truyền hình | Feng Guodong (34 tập) |
| 2011 | 守望者: 罪恶迷途 Phim điện ảnh | Zhou Dong |
| 2010 | 新一剪梅 Truyền hình | 梁永昌 (40 tập) |
| 2010 | Bảy Vị La Hán Phim điện ảnh | |
| 2010 | 春风沉醉的夜晚 Phim điện ảnh | Luo Haitao |
| 2010 | 大丫鬟 Truyền hình | 萧清羽 (35 tập) |
| 2008 | 牵动我心 Truyền hình | (22 tập) |
| 2007 | Chiêu Quân Cống Hồ Truyền hình | 王盾 (31 tập) |
| 2007 | 红旗渠的儿女们 Truyền hình | (24 tập) |
| 2007 | 爱是一颗幸福的子弹 Truyền hình | 雷志明 (25 tập) |
| 2006 | 士兵突击 Truyền hình | 成才 (30 tập) |
| 2005 | 桃花灿烂 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 民工 Truyền hình | ShuangYuan Ju / 鞠双元 (20 tập) |
| 2003 | 海滩 Truyền hình | Xiaowei (20 tập) |
| 2003 | 红与黑2000 Truyền hình | 于杰 (20 tập) |
| 2003 | 暗战 Truyền hình | Luo Xiaohu (21 tập) |
| 2001 | 法官妈妈 Phim điện ảnh | 张帅 |
Danh sách đoàn làm phim 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 后悔药 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | 千里·江山图 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 带上她的眼睛 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | 唐探番外·王者归来 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| TBA | 球状闪电 Truyền hình | Screenplay, Executive Producer (1 tập) |
| TBA | 群星 Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director, Screenplay, Theme Song Performance |
| 2025 | 恶意 Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 2025 | Thám Tử Phố Tàu 1900 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2024 | Ngộ Sát 3 Phim điện ảnh | Executive Producer, Writer |
| 2024 | 解密 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2023 | 三大队 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Cô Ấy Mất Tích Phim điện ảnh | Executive Producer, Writer |
| 2022 | 外太空的莫扎特 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2021 | Ngộ Sát II Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 2021 | Thám Tử Phố Tàu 3 Phim điện ảnh | Executive Producer, Director, Writer |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2020 | Thám Tử Phố Tàu Truyền hình | Writer, Executive Producer, Creator (28 tập) |
| 2019 | Ngộ Sát Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 远大前程 Truyền hình | Creator |
| 2018 | Thám Tử Phố Tàu 2 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2015 | Thám Tử Phố Tàu Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | Chuyện Tình Bắc Kinh Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | Special Guest Director (1 tập) |
| 2012 | Chuyện Tình Bắc Kinh - Beijing Love Story Truyền hình | Director, Creator (39 tập) |