大日方傳

Diễn xuất

大日方傳

Ngày sinh
Mất
(73 tuổi)
Nơi sinh
Kitakyushu, Fukuoka, Japan
Danh sách thực hiện
49 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大日方傳.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 49

NămTiêu đềVai trò
1952 風雲千両船 Phim điện ảnh
1952 水戸黄門漫遊記 第二部 伏魔殿の妖賊 Phim điện ảnh
1952 水戸黄門漫遊記 第一部 地獄の豪賊 Phim điện ảnh
1951 深夜の非常線 Phim điện ảnh
1950 姉妹星 Phim điện ảnh
1950 窓から飛び出せ Phim điện ảnh Shûsuke Tokuyama
1949 帰国 Phim điện ảnh
1949 虹男 Phim điện ảnh Inspector Okada
1949 異国の丘 Phim điện ảnh Fumiko's husband
1949 流星 Phim điện ảnh 藤岡俊作
1949 検事と女看守 Phim điện ảnh
1949 男が血を見た時 Phim điện ảnh
1948 にっぽんGメン Phim điện ảnh
1948 夜の門 Phim điện ảnh
1948 三百六十五夜 東京篇 Phim điện ảnh Ryunosuke Miyata
1948 三百六十五夜 Phim điện ảnh Ryunosuke Miyata
1948 続金色夜叉 Phim điện ảnh
1948 金色夜叉 Phim điện ảnh
1947 かけ出し時代 Phim điện ảnh Editor (as Den Obinata)
1942 南海の花束 Phim điện ảnh Igarashi, chief
1942 青春の気流 Phim điện ảnh Keikichi Itami
1942 希望の青空 Phim điện ảnh Susunu (as Den Obinata)
1941 君と僕 Phim điện ảnh Instructor of training camp
1941 上海の月 Phim điện ảnh
1940 燃ゆる大空 Phim điện ảnh
1940 嫁ぐ日まで Phim điện ảnh
1940 光と影 前篇 Phim điện ảnh
1940 光と影 後篇 Phim điện ảnh
1939 リボンを結ぶ夫人 Phim điện ảnh
1939 街 Phim điện ảnh Bungo Yoroii
1939 上海陸戦隊 Phim điện ảnh LTJD Mine (as Den Obinata)
1939 はたらく一家 Phim điện ảnh Ogawa - the teacher
1938 家庭日記・後 Phim điện ảnh
1938 家庭日記・前 Phim điện ảnh
1938 太陽の子 Phim điện ảnh
1938 水戸黄門漫遊記 天下の副将軍 Phim điện ảnh
1937 若い人 Phim điện ảnh Teacher Masaki
1935 一つの貞操 Phim điện ảnh
1935 与太者と小町娘 Phim điện ảnh Joji Yamazaki
1934 生きとし生けるもの Phim điện ảnh
1934 隣の八重ちゃん Phim điện ảnh Keitaro
1934 母を恋はずや Phim điện ảnh Sadao
1934 さくら音頭 Phim điện ảnh
1934 東洋の母 Phim điện ảnh Ogawa (Student)
1933 出来ごころ Phim điện ảnh Jiro
1933 晴曇 Phim điện ảnh Kinya Kuroda
1933 泣き濡れた春の女よ Phim điện ảnh Kenji
1933 恋の花咲く 伊豆の踊子 Phim điện ảnh Mizuhara, a student
1932 浪子 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
1950 窓から飛び出せ Phim điện ảnh Original Story
Hỏi ask2cinemadb