7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
卢勇
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Fushun, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 卢勇.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Trục Ngọc
8.2
Truyền hình
Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh
8.3
Truyền hình
Trường Nguyệt Tẫn Minh
7.5
Truyền hình
Thả Thí Thiên Hạ
7.5
Truyền hình
Tương Dạ
8.0
Truyền hình
Thiên Thịnh Trường Ca
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
8.0
Truyền hình
Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm
6.3
Truyền hình
Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ
5.8
Truyền hình
Lan Lăng Vương
8.3
Truyền hình
Giai Ngẫu Thiên Thành
9.6
Truyền hình
Chiêu Quân Cống Hồ
7.2
Truyền hình
Định Phong Ba
6.0
Truyền hình
Không Kịp Nói Lời Yêu Em
4.5
Phim điện ảnh
Viên Sơn Dị Văn Lục
8.0
Truyền hình
天天有喜
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 跨越时空的四库全书 Truyền hình | 出演 (10 tập) |
| 2026 | Giai Ngẫu Thiên Thành Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Trục Ngọc Truyền hình | He Jingyuan (9 tập) |
| 2026 | Viên Sơn Dị Văn Lục Phim điện ảnh | Lord |
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Wu Jie (1 tập) |
| 2025 | Định Phong Ba Truyền hình | Lu Wenzhong (1 tập) |
| 2025 | Người Tình Sai Lệch Truyền hình | Su Quan (1 tập) |
| 2023 | 兵符天下之飞鱼对决 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Trường Nguyệt Tẫn Minh Truyền hình | Cen Haoran (7 tập) |
| 2022 | Cảnh Đẹp Ngày Vui Biết Bao Giờ Truyền hình | Division Leader Zheng (43 tập) |
| 2022 | Thả Thí Thiên Hạ Truyền hình | Dong Shu Fang [Dadong general] (40 tập) |
| 2021 | Jiaoren Of The South China Sea Phim điện ảnh | Chen Dong Xing |
| 2021 | Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh Truyền hình | Movie Director Li (32 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 崔国辅 (1 tập) |
| 2019 | 国家孩子 Truyền hình | 苏书记 (40 tập) |
| 2019 | 锦衣卫之镇魂角 Phim điện ảnh | Zuo Tiangang |
| 2018 | Tương Dạ Truyền hình | Xu Shi (8 tập) |
| 2018 | 大宋断狱神手 Phim điện ảnh | Han Zhou |
| 2018 | Thiên Thịnh Trường Ca Truyền hình | Qiu Shangqi (4 tập) |
| 2017 | 民国大劫案2盗贼先锋 Phim điện ảnh | Yan Dashuai |
| 2017 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | Nangong Bo |
| 2015 | 金玉瑶 Truyền hình | Zhao Zhang Yue (40 tập) |
| 2014 | Đại Chiến Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | Inspector Yong |
| 2013 | 烽火佳人 Truyền hình | Tong Jiahongshi (52 tập) |
| 2013 | Lan Lăng Vương Truyền hình | Hulu Guang (46 tập) |
| 2013 | 天天有喜 Truyền hình | 玉帝 (91 tập) |
| 2010 | Không Kịp Nói Lời Yêu Em Truyền hình | Commander Cheng (36 tập) |
| 2010 | Master of Go: Beautiful Woman Phim điện ảnh | |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 公子虔-嬴虔 (48 tập) |
| 2009 | 一代大商孟洛川 Truyền hình | (38 tập) |
| 2008 | 乔省长和他的女儿们 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Chiêu Quân Cống Hồ Truyền hình | 李大将军 (31 tập) |
| 2006 | 大敦煌 Truyền hình | 张英寿 (46 tập) |
| 2005 | Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm Truyền hình | 乌丸 (35 tập) |
| 2002 | 大唐情史 Truyền hình | Lu Dongzan (30 tập) |
| 2000 | 太平天国 Truyền hình | 林凤祥 (46 tập) |
| 1998 | 汉刘邦 Truyền hình | 钟离昧 (35 tập) |
| 1996 | 胡雪岩 Truyền hình | Yang Changjun (23 tập) |