7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
石立鉄男
- Ngày sinh
- Mất
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Yokosuka, Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石立鉄男.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
愛の渇き
6.0
Phim điện ảnh
君が若者なら
8.2
Phim điện ảnh
激動の1750日
9.0
Phim điện ảnh
Don Matsugorô no daibôken
2.0
Phim điện ảnh
団鬼六 紅姉妹
7.5
Phim điện ảnh
あんこう
7.5
Phim điện ảnh
智恵子抄
6.8
Phim điện ảnh
ピンクレディーの活動大写真
7.5
Phim điện ảnh
藏
9.0
Phim điện ảnh
若者たち
8.0
Phim điện ảnh
そろばんずく
8.0
Phim điện ảnh
若者はゆく
7.0
Phim điện ảnh
ムーンライト・ジェリーフィッシュ
8.0
Phim điện ảnh
父子草
8.0
Phim điện ảnh
血とダイヤモンド
6.0
Phim điện ảnh
極道の妻たち リベンジ
9.0
Phim điện ảnh
城取り
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | キャプテントキオ Phim điện ảnh | Old man |
| 2004 | ムーンライト・ジェリーフィッシュ Phim điện ảnh | |
| 2003 | 西村京太郎スペシャル 日本一周「旅号」殺人事件 Phim điện ảnh | Ryosuke Mita |
| 2002 | 団鬼六 紅姉妹 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 私の骨 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 極道の妻たち リベンジ Phim điện ảnh | |
| 2000 | 殺し屋パズズ Phim điện ảnh | |
| 1998 | 次郎長三国志 勢揃い二十八人衆喧嘩旅! Phim điện ảnh | |
| 1995 | 藏 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 愛と野望の独眼竜 伊達政宗 Phim điện ảnh | Katakura Kagetsuna |
| 1991 | 雲霧仁左衛門 Phim điện ảnh | |
| 1991 | あんこう Phim điện ảnh | Ankou |
| 1990 | 激動の1750日 Phim điện ảnh | Hondo |
| 1988 | 五稜郭 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Don Matsugorô no daibôken Phim điện ảnh | Ken Gondo |
| 1986 | おんな風林火山 Truyền hình | (16 tập) |
| 1986 | そろばんずく Phim điện ảnh | Ohyama |
| 1985 | 婦警候補生物語 Truyền hình | (11 tập) |
| 1985 | 少女に何が起ったか Truyền hình | Detective Kawamura (12 tập) |
| 1983 | スチュワーデス物語 Truyền hình | Ryuta Kakino (22 tập) |
| 1980 | 赤い死線 Truyền hình | (2 tập) |
| 1979 | 三毛猫ホームズシリーズ Truyền hình | (6 tập) |
| 1979 | 赤い嵐 Truyền hình | (1 tập) |
| 1978 | ピンクレディーの活動大写真 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 気まぐれ本格派 Truyền hình | Kamo Shinobu (38 tập) |
| 1973 | 河を渡ったあの夏の日々 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 雑居時代 Truyền hình | (26 tập) |
| 1972 | パパと呼ばないで Truyền hình | Ukyo Yasutake (1 tập) |
| 1971 | 気になる嫁さん Truyền hình | (2 tập) |
| 1971 | おくさまは18才 新婚教室 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 春の坂道 Truyền hình | Matsudaira Tadateru (52 tập) |
| 1970 | 若者の旗 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 俺は眠たかった!! Phim điện ảnh | |
| 1970 | おくさまは18歳 Truyền hình | Tetsuya Takagi (53 tập) |
| 1970 | 君が若者なら Phim điện ảnh | Kikuo Higuchi |
| 1969 | 若者はゆく Phim điện ảnh | |
| 1969 | ひとりっ子 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 若者たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 天使の誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ミニミニ突撃隊 Phim điện ảnh | Mori |
| 1967 | 父子草 Phim điện ảnh | Shigeru Nishimura |
| 1967 | 智恵子抄 Phim điện ảnh | Taro |
| 1967 | さそり Phim điện ảnh | |
| 1967 | 恋をしようよ カリブの花 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 愛の渇き Phim điện ảnh | Saburo |
| 1966 | 恋する年ごろ Phim điện ảnh | Nobuo Oikawa |
| 1966 | 殺人者 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ぜったい多数 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 城取り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 仇討 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 血とダイヤモンド Phim điện ảnh |