6.2
Phim điện ảnh
Đạo diễn
鄧衍成
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 96 tác phẩm
Tiểu sử
Billy Tang or Tang Hin-Shing (鄧衍成) first entered the industry in 1979, working as an assistant director for Asia Television. He was involved in a number of popular productions, and is most known for his CAT III films. On 2 July 2020, Tang died at age 69.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Bác sĩ cừu non
6.7
Phim điện ảnh
Đuổi Cùng Giết Tận
6.4
Phim điện ảnh
Huyết Dụ Sát Nhân
5.9
Phim điện ảnh
Khu Đèn Đỏ
8.0
Truyền hình
Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm
4.3
Phim điện ảnh
Người Anh Họ Độc Ác
5.9
Phim điện ảnh
險角
4.1
Phim điện ảnh
Thiên Thần Sa Đọa 5: Phán Quyết Cuối Cùng
7.0
Phim điện ảnh
古惑女之決戰江湖
7.5
Truyền hình
Tân Lộc Đỉnh Ký
6.0
Phim điện ảnh
濠江風雲
6.6
Phim điện ảnh
黑獄斷腸歌之砌生豬肉
5.7
Phim điện ảnh
龍虎砵蘭街
6.0
Phim điện ảnh
陆小凤传奇之决战前后
6.5
Phim điện ảnh
陆小凤传奇之大金鹏王
6.0
Phim điện ảnh
陆小凤传奇之绣花大盗
8.2
Phim điện ảnh
Fist of Fury - Sworn Revenge
Danh sách đoàn làm phim 96
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 袁天罡之异域妖踪 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Người Tình Của Khang Hi Truyền hình | Director (37 tập) |
| 2015 | Vẫn Cứ Thích Em Truyền hình | Director (44 tập) |
| 2015 | Chuyến Đi Tử Thần Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Tân Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | Director (50 tập) |
| 2013 | 袁天罡之夺命天敌 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之夺命书院 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之乱世残局 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之致命线人 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之不白之冤 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之黑色玫瑰 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之死亡杰作 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之押解惊魂 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之同名为仇 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之爱本无罪 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 火线追凶2之鹈鹕行动 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传10:决战天涯 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传9:终极任务 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传8:烽火辽东 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传7:编外人选 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传6:燃眉危机 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传5:漠上风云 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传3:库丁之谜 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传4:虎口夺镖 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 镖行天下前传1:四百里加急 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之绝命狙击 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之无罪辩护 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之死亡地带 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之黑枪疑云 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之冲破黑幕 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 火线追凶之血色刀锋 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Fire Boy: The Fantastic Firemen Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Fire Boy: "Amateur" Fire Fighter Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Fire Boy: Hidden Trouble Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 烈火男儿之超级英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 烈火男儿之队长的故事 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Fire Boy: Honour Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 烈火男儿之见习英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 烈火男儿之金斧头 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下 Truyền hình | Creator |
| 2007 | 镖行天下10:神武大炮 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下9:七星端砚 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下7:桃花劫 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下8:瞒天过海 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下6:走单骑 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下4:风云际会 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下2:龙骑禁军 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 镖行天下1:天下镖局 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之血衣之谜 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之凤舞九天 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之剑神一笑 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之幽灵山庄 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之银钩赌坊 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之决战前后 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之绣花大盗 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇之大金鹏王 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 陆小凤传奇 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2005 | 中华英雄 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2005 | Thiên Hạ Đệ Nhất Kiếm Truyền hình | Director (35 tập) |
| 2002 | 致命性騷擾 Phim điện ảnh | Director |