7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
三崎千恵子
- Ngày sinh
- Mất
- (90 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 94 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 三崎千恵子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
男はつらいよ
7.7
Phim điện ảnh
家族
6.8
Phim điện ảnh
果しなき欲望
7.1
Phim điện ảnh
霧の旗
6.8
Phim điện ảnh
続・男はつらいよ
7.2
Phim điện ảnh
花と怒涛
7.4
Phim điện ảnh
同胞
7.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ フーテンの寅
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 望郷篇
8.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎忘れな草
6.6
Phim điện ảnh
悪太郎伝 悪い星の下でも
8.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ 私の寅さん
6.6
Phim điện ảnh
キネマの天地
7.4
Phim điện ảnh
新・男はつらいよ
8.3
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎夢枕
6.1
Phim điện ảnh
二人で歩いた幾春秋
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 奮闘篇
Danh sách phim đã đóng 94
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | Love Story Truyền hình | (11 tập) |
| 2000 | 川の流れのように Phim điện ảnh | Yone Noguchi |
| 1997 | 男はつらいよ 寅次郎ハイビスカスの花(特別篇) Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1995 | 男はつらいよ 寅次郎紅の花 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1994 | 男はつらいよ 拝啓車寅次郎様 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1993 | 男はつらいよ 寅次郎の縁談 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1992 | 男はつらいよ 寅次郎の青春 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1991 | 男はつらいよ 寅次郎の告白 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1990 | 男はつらいよ 寅次郎の休日 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1990 | 話してよいつものように Truyền hình | (1 tập) |
| 1989 | 男はつらいよ ぼくの伯父さん Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1989 | 夢に見た日々 Truyền hình | Kawaguchi Matsue (10 tập) |
| 1989 | 男はつらいよ 寅次郎心の旅路 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1988 | 男はつらいよ 寅次郎サラダ記念日 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1987 | 男はつらいよ 寅次郎物語 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1987 | 男はつらいよ 知床慕情 Phim điện ảnh | Aunty |
| 1986 | 男はつらいよ 幸福の青い鳥 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1986 | キネマの天地 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 男はつらいよ 柴又より愛をこめて Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1985 | 男はつらいよ 寅次郎恋愛塾 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1984 | 男はつらいよ 寅次郎真実一路 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1984 | 男はつらいよ 夜霧にむせぶ寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1983 | 男はつらいよ 口笛を吹く寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1983 | 男はつらいよ 旅と女と寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1982 | 男はつらいよ 花も嵐も寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1982 | 男はつらいよ 寅次郎あじさいの恋 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1981 | 男はつらいよ 寅次郎紙風船 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1981 | 男はつらいよ 浪花の恋の寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1980 | 男はつらいよ 寅次郎かもめ歌 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1980 | 男はつらいよ 寅次郎ハイビスカスの花 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1979 | 男はつらいよ 寅次郎春の夢 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1979 | 男はつらいよ 翔んでる寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1979 | 東京大空襲 ガラスのうさぎ Phim điện ảnh | Koriyama |
| 1978 | 男はつらいよ 噂の寅次郎 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1978 | 男はつらいよ 寅次郎わが道をゆく Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1977 | 男はつらいよ 寅次郎頑張れ! Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1977 | 春男の翔んだ空 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 幸福の黄色いハンカチ Phim điện ảnh | |
| 1977 | 男はつらいよ 寅次郎と殿様 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1976 | 男はつらいよ 寅次郎純情詩集 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1976 | 男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1976 | エデンの海 Phim điện ảnh | Setsuko's mother |
| 1976 | 新どぶ川学級 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 男はつらいよ 葛飾立志篇 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1975 | 同胞 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 男はつらいよ 寅次郎相合い傘 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1975 | 水色の時 Truyền hình | 内田加代 (156 tập) |
| 1974 | 男はつらいよ 寅次郎子守唄 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1974 | 男はつらいよ 寅次郎恋やつれ Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1974 | ムツゴロウの結婚記 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 男はつらいよ 私の寅さん Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1973 | 男はつらいよ 寅次郎忘れな草 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1972 | 男はつらいよ 寅次郎夢枕 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1972 | 男はつらいよ 柴又慕情 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1971 | 男はつらいよ 寅次郎恋歌 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1971 | 樹氷悲歌 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 男はつらいよ 奮闘篇 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1971 | 男はつらいよ 純情篇 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |
| 1970 | 家族 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 男はつらいよ 望郷篇 Phim điện ảnh | 车つね(阿寅的婶婶) |