6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tiêu Chính Nam
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong - China
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Edwin Siu Ching-Nam (Chinese: 蕭正楠; Jyutping: Siu Ching-nam; born 23 March 1977) is a Hong Kong actor and singer. Siu started his career as an idol singer and was formerly managed by Music Nation Group. In 2002, Siu left the Hong Kong entertainment industry to start his career in mainland China. In 2008, he returned to Hong Kong and signed an artiste contract with TVB.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Bước Ngoặt
4.8
Phim điện ảnh
咒樂園
7.2
Truyền hình
拳王
7.2
Truyền hình
Cung Tâm Kế
6.4
Phim điện ảnh
六樓后座
7.3
Truyền hình
Công Chúa Giá Đáo
5.0
Phim điện ảnh
失驚無神
6.6
Truyền hình
Cung Tâm Kế 2: Thâm Cung Kế
7.8
Truyền hình
Bằng Chứng Thép 3
9.0
Phim điện ảnh
非典人生
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
6.5
Phim điện ảnh
妃子笑
7.0
Truyền hình
Con Rối Hào Môn
7.5
Truyền hình
天梯
7.5
Truyền hình
Bà Hoàng Cự Tháp
2.0
Truyền hình
中华小当家
10.0
Truyền hình
Phá Độc Cường Nhân
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 魔音女團 Truyền hình | Self - Host (10 tập) |
| 2026 | 他們的澳洲駕期 Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | 他們的澳洲駕期 Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 家傳之「保」 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Bà Hoàng Cự Tháp Truyền hình | Wong Kai Chung (5 tập) |
| 2025 | Vô Tướng Chi Thành Truyền hình | Geng Zhao (24 tập) |
| 2025 | 一日打工限定 Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | Cuộc Chiến Hôn Nhân Truyền hình | Ding Chung-yiu (20 tập) |
| 2024 | Cân Quắc Kiêu Hùng chi Huyền Nhai Truyền hình | Lam Mau-choi (25 tập) |
| 2024 | Tiểu Tử Thần Kỳ Truyền hình | Chiu Chi-yung (20 tập) |
| 2023 | Phá Độc Cường Nhân Truyền hình | Yip Ho-tin (30 tập) |
| 2021 | Phi Hổ 3 Truyền hình | 蔡肇培 (30 tập) |
| 2021 | Tế Công Truyền Kỳ Truyền hình | Lee Sau-yuen (20 tập) |
| 2020 | Tình Yêu Không Ranh Giới Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | Đồng Tiền Có Tội Truyền hình | Ching Wing Chun (Steve) (30 tập) |
| 2019 | Mười Hai Truyền Thuyết - Our Unwinding Ethos Truyền hình | Fu Chi Pok (25 tập) |
| 2018 | 兄弟姊妹去旅行 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 兄弟大茶飯 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 美女廚房 Truyền hình | 主持人 (20 tập) |
| 2018 | Cung Tâm Kế 2: Thâm Cung Kế Truyền hình | Ho Lei (36 tập) |
| 2018 | Võ Lâm Phục Sinh Truyền hình | Yuk Wan-lung (20 tập) |
| 2017 | Do姐再Shopping Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | Những Kẽ Ba Hoa Truyền hình | Ma Fan Hak (1 tập) |
| 2017 | Nam Thần Xuyên Thời Gian – A General a Scholar and a Eunuch Truyền hình | Yuen Sung Woon / Wan Dai Gwan (32 tập) |
| 2016 | Gián Điệp - No Reserve Truyền hình | Chau Sai-kai (30 tập) |
| 2016 | Con Rối Hào Môn Truyền hình | Sean Fung Chik-yin (35 tập) |
| 2016 | Cự Luân 2 - Brother's Keeper II Truyền hình | 罗威信 (39 tập) |
| 2016 | Công Công Xuất Cung - Short End Of The Stick Truyền hình | Chui Jun-sing (35 tập) |
| 2015 | Phong Vân Thiên Địa Truyền hình | Cho Chi-ko (32 tập) |
| 2015 | 倩女喜相逢 Truyền hình | (15 tập) |
| 2015 | 今晚睇李 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | Hoa Khôi Cảnh Viên Truyền hình | Law Dai-Shu (20 tập) |
| 2014 | 名門暗戰 Truyền hình | YUEN SIU-TIN (30 tập) |
| 2013 | Cự Luân - The Brother’s Keeper Truyền hình | Lo Wai-son (32 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | (25 tập) |
| 2013 | Giải Mã Nhân Tâm II Truyền hình | Jackson Kai-wing Leung (25 tập) |
| 2012 | Đại Thái Giám Truyền hình | Ling Tim-sau (33 tập) |
| 2012 | 天梯 Truyền hình | 賀世豪 (25 tập) |
| 2012 | 拳王 Truyền hình | Au Yeung Pong / "Edward" (25 tập) |
| 2012 | Người Cha Phú Quý Truyền hình | Yip Kwai (20 tập) |
| 2011 | Bằng Chứng Thép 3 Truyền hình | Ho Ching Man (Ken) (30 tập) |
| 2011 | Nữ Quyền Bảo Chi Lâm Truyền hình | 德川一夫 (32 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | 梁啟榮 (25 tập) |
| 2011 | 你們我們他們 Truyền hình | (10 tập) |
| 2010 | Công Chúa Giá Đáo Truyền hình | Chiu Wan (32 tập) |
| 2009 | Cung Tâm Kế Truyền hình | Lee Chin (33 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 甘至峰 (Jose) (25 tập) |
| 2009 | Bước Ngoặt Phim điện ảnh | |
| 2008 | 東山飄雨西關晴 Truyền hình | Kwan Ho-cheung (30 tập) |
| 2007 | 梦想人间 Phim điện ảnh | 卫星 |
| 2005 | 妃子笑 Phim điện ảnh | Emporer |
| 2005 | 中华小当家 Truyền hình | 刘昴星 (52 tập) |
| 2005 | 中华小当家 Truyền hình | (31 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | 收买佬 (1 tập) |
| 2005 | 格日勒 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 失驚無神 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 爆裂都市 Phim điện ảnh | Jack Chan |
| 2003 | 咒樂園 Phim điện ảnh | Alan |
| 2003 | 非典人生 Phim điện ảnh | Henry Lee |
| 2003 | 六樓后座 Phim điện ảnh | Officer Edwin |