6.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
木村恵吾
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Mishima, Shizuoka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村恵吾.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
馬喰一代
6.7
Phim điện ảnh
瘋癲老人日記
9.0
Phim điện ảnh
花くらべ狸御殿
6.0
Phim điện ảnh
再会
5.0
Phim điện ảnh
千姫
9.0
Phim điện ảnh
歌麿をめぐる五人の女
10.0
Phim điện ảnh
歌ふ狸御殿
9.0
Phim điện ảnh
美女と盗賊
8.0
Phim điện ảnh
愛染かつら
10.0
Phim điện ảnh
春爛漫狸祭
9.0
Phim điện ảnh
大当り狸御殿
8.0
Phim điện ảnh
牝犬
8.0
Phim điện ảnh
温泉女医
7.0
Phim điện ảnh
痴人の愛
9.0
Phim điện ảnh
痴人の愛
8.0
Phim điện ảnh
おしどりの間
7.0
Phim điện ảnh
その夜のひめごと
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 続蛇姫道中 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1964 | 温泉女医 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1962 | 瘋癲老人日記 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 江梨子 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1962 | 鉄砲安の生涯 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | ある関係 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1961 | 女のつり橋 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1960 | お伝地獄 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1960 | 痴人の愛 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1959 | 初春狸御殿 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1959 | 歌麿をめぐる五人の女 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1959 | 一刀斎は背番号6 Phim điện ảnh | Director, Adaptation |
| 1958 | 野良猫 Phim điện ảnh | Director, Adaptation |
| 1958 | 浮世風呂 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 大当り狸御殿 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1957 | その夜のひめごと Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1956 | おしどりの間 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 世にも面白い男の一生 桂春団治 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1956 | 月の紘道館 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 屋根裏の女たち Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1956 | 恋と金 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1956 | 新妻の寝ごと Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1956 | 花嫁のため息 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1955 | 娘の縁談 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1955 | 幸福を配達する娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 千姫 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 愛染かつら Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1954 | 心の日月 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1954 | 心臓破りの丘 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 再会 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1952 | 乾杯!東京娘 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1952 | 美女と盗賊 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1952 | 惜春 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1952 | 三万両五十三次 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1951 | 馬喰一代 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1951 | 牝犬 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1951 | 熱砂の白蘭 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 處女峰 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 赤城から来た男 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 密林の女豹 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1950 | 浅草の肌 Phim điện ảnh | Director, Adaptation |
| 1949 | 蛇姫道中 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1949 | 痴人の愛 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1949 | 怪異大捕物 大江戸七変化 Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 花くらべ狸御殿 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1948 | 大島情話 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1948 | 幸福の限界 Phim điện ảnh | Director |
| 1948 | 夜の門 Phim điện ảnh | Director |
| 1948 | 春爛漫狸祭 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1947 | 裁かれる愛情 Phim điện ảnh | Director |
| 1947 | 天下の御意見番を意見する男 Phim điện ảnh | Director |
| 1946 | 瀧の白糸 Phim điện ảnh | Director |
| 1946 | 手袋を脱がす男 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1946 | お夏清十郎 Phim điện ảnh | Director |
| 1946 | 扉を開く女 Phim điện ảnh | Director |
| 1945 | 紅顏鼓笛隊 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1942 | 歌ふ狸御殿 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1942 | 維新の曲 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1939 | 狸御殿 Phim điện ảnh | Director, Writer |