6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
谷祖琳
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Jo Koo (Chinese: 谷祖琳) is a Hong Kong actress and singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
神探
6.6
Phim điện ảnh
Phục Thù
6.4
Phim điện ảnh
Ngôi Nhà Mơ Ước
7.0
Phim điện ảnh
志明與春嬌
6.4
Phim điện ảnh
C+偵探
6.6
Phim điện ảnh
春嬌與志明
5.6
Phim điện ảnh
I Come with the Rain
6.9
Phim điện ảnh
Khói Thuốc Tình Yêu
4.8
Phim điện ảnh
童眼
6.0
Phim điện ảnh
撲克王
6.9
Phim điện ảnh
Giang Hồ Sát Lệnh
5.3
Phim điện ảnh
得閒炒飯
5.5
Phim điện ảnh
絕世好Bra
6.0
Phim điện ảnh
心動
4.9
Phim điện ảnh
Tối Cường Hỉ Sự
6.4
Phim điện ảnh
幽靈人間
6.3
Phim điện ảnh
Phán Quyết Thôi Miên
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 臭豆腐 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 紙盒藏迷 Phim điện ảnh | |
| 2026 | COURT! Truyền hình | Yeung Yee-ting (5 tập) |
| 2026 | 金多寶 Phim điện ảnh | Voice Actor |
| 2025 | Thẩm Phán Sinh Tử Truyền hình | Lam Hin (20 tập) |
| 2025 | 送院途中 Phim điện ảnh | Chiropractor |
| 2024 | 爸爸 Phim điện ảnh | Kam Yin |
| 2024 | Yêu Vì Tiền, Điên Vì Tình Phim điện ảnh | Diana |
| 2023 | 盲婚啞嫁 Phim điện ảnh | Young woman's mother |
| 2022 | 流水落花 Phim điện ảnh | School Van Driver |
| 2019 | Phán Quyết Thôi Miên Phim điện ảnh | May Yim |
| 2019 | 恭喜八婆 Phim điện ảnh | Eva |
| 2018 | 非同凡響 Phim điện ảnh | Grace Chui |
| 2017 | Khói Thuốc Tình Yêu Phim điện ảnh | KK |
| 2014 | 廉政行動二零一四 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Xin Chào Baby Phim điện ảnh | Dr. Yip Sin Man |
| 2013 | Giang Hồ Thất Quái Phim điện ảnh | Kiyoko Kurosawa |
| 2012 | 春嬌與志明 Phim điện ảnh | KK |
| 2011 | Tối Cường Hỉ Sự Phim điện ảnh | Xiao Tian Gu Delivery Girl |
| 2010 | 童眼 Phim điện ảnh | Chuen's wife |
| 2010 | 得閒炒飯 Phim điện ảnh | Hui Hui |
| 2010 | Ngôi Nhà Mơ Ước Phim điện ảnh | Friend of Flat 8A Owner |
| 2010 | 志明與春嬌 Phim điện ảnh | KK |
| 2010 | 惡胎 Phim điện ảnh | Ho Chi-ting/Miss T |
| 2009 | 撲克王 Phim điện ảnh | Joan |
| 2009 | 再生號 Phim điện ảnh | Meng Por |
| 2009 | Phục Thù Phim điện ảnh | Crow's Wife |
| 2009 | I Come with the Rain Phim điện ảnh | 9mm Lover |
| 2008 | 大搜查之女 Phim điện ảnh | Jolene |
| 2008 | 有隻僵屍暗戀你 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 神探 Phim điện ảnh | Schemy Woman - Ho's Inner Personality |
| 2007 | 鬼計 Phim điện ảnh | Szeto |
| 2007 | C+偵探 Phim điện ảnh | A Yin |
| 2007 | 七擒七縱七色狼 Phim điện ảnh | Wendy |
| 2007 | 每當變幻時 Phim điện ảnh | Sales Girl |
| 2007 | 戲王之王 Phim điện ảnh | Working Girl |
| 2007 | 單身部落 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Quỷ Nhãn Hình Cảnh Phim điện ảnh | Fiona |
| 2006 | 我要成名 Phim điện ảnh | Jo |
| 2006 | 四大天王 Phim điện ảnh | Kei Kei |
| 2006 | 美女廚房 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 天生一對 Phim điện ảnh | Winnie |
| 2004 | 噩夢 Phim điện ảnh | Chelsea |
| 2004 | 我要做Model Phim điện ảnh | |
| 2003 | 豪情 Phim điện ảnh | Titty Bird |
| 2002 | 화장실, 어디에요? Phim điện ảnh | Jo |
| 2002 | 一碌蔗 Phim điện ảnh | Crazy's girlfriend |
| 2002 | 幽靈人間II鬼味人間 Phim điện ảnh | Ching |
| 2001 | 絕世好Bra Phim điện ảnh | Alex |
| 2001 | 幽靈人間 Phim điện ảnh | Girl in Subway |
| 2001 | Dã Chiến Giang Hồ Phim điện ảnh | Sandy |
| 2001 | Đặc Công Khủng Bố Phim điện ảnh | Jane Chan |
| 2000 | Giang Hồ Sát Lệnh Phim điện ảnh | Tiger's Girlfriend |
| 1999 | 細路祥 Phim điện ảnh | Hang's Girlfriend |
| 1999 | 半支煙 Phim điện ảnh | Dee Dee |
| 1999 | 心動 Phim điện ảnh | Sheryl's Co-worker |
| 1999 | Bản Lĩnh Đàn Ông Phim điện ảnh | Pretty Girl at Seaside |
| 1998 | 去年煙花特別多 Phim điện ảnh | Jane |