6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
永島暎子
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Kumamoto, Kumamoto, Japan
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 永島暎子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
El carnaval de las bestias
5.7
Phim điện ảnh
狂った果実
6.6
Phim điện ảnh
悪魔の手毬唄
6.6
Phim điện ảnh
冷たい血
7.1
Phim điện ảnh
竜二
5.5
Phim điện ảnh
棒の哀しみ
6.6
Phim điện ảnh
瀬降り物語
6.7
Phim điện ảnh
瞬 またたき
7.3
Phim điện ảnh
泥だらけの純情
2.6
Phim điện ảnh
女教師
6.5
Phim điện ảnh
はるか、ノスタルジィ
8.5
Truyền hình
ハゲタカ
7.7
Phim điện ảnh
日本海大海戦 海ゆかば
3.0
Phim điện ảnh
身も心も
4.0
Phim điện ảnh
桃尻娘 プロポーズ大作戦
6.5
Phim điện ảnh
ホワイト・ラブ
4.5
Phim điện ảnh
嫌な女
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 嫌な女 Phim điện ảnh | Miyuki Oya |
| 2015 | Present for You Phim điện ảnh | |
| 2010 | 瞬 またたき Phim điện ảnh | Saeko Kono |
| 2008 | 山桜 Phim điện ảnh | |
| 2007 | ハゲタカ Truyền hình | Fumiko Nishno (1 tập) |
| 2001 | みすゞ Phim điện ảnh | Michi |
| 1999 | きみのためにできること Phim điện ảnh | |
| 1998 | Looking for Phim điện ảnh | |
| 1997 | 冷たい血 Phim điện ảnh | Saga's wife |
| 1997 | 身も心も Phim điện ảnh | Reiko/Sekiya's lover-Ryosuke's ex |
| 1997 | いさなのうみ Phim điện ảnh | Miho |
| 1997 | WiLd LIFe Phim điện ảnh | |
| 1996 | 爆走!ムーンエンジェル 北へ Phim điện ảnh | Nagai Kiyoko |
| 1996 | 男たちのかいた絵 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Gonin Phim điện ảnh | Saki |
| 1994 | 棒の哀しみ Phim điện ảnh | |
| 1993 | はるか、ノスタルジィ Phim điện ảnh | Shino |
| 1992 | 居酒屋兆治 Truyền hình | (1 tập) |
| 1991 | 極道戦争 武闘派 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Mr.レディー 夜明けのシンデレラ Phim điện ảnh | |
| 1990 | 人間の砂漠 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 凜凜と Truyền hình | Tae Hatakeyama (156 tập) |
| 1989 | オルゴール Phim điện ảnh | Sanae |
| 1986 | 奇妙な同居人 Truyền hình | (1 tập) |
| 1985 | 瀬降り物語 Phim điện ảnh | Mitsu |
| 1984 | 裏切りのフィナーレ Truyền hình | (1 tập) |
| 1984 | 湯殿山麓呪い村 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 竜二 Phim điện ảnh | Mariko Hanashiro |
| 1983 | 日本海大海戦 海ゆかば Phim điện ảnh | |
| 1981 | 怨霊女子学園 恐怖の連続殺人!! Phim điện ảnh | |
| 1981 | 狂った果実 Phim điện ảnh | Harue Hanada(花田春恵) |
| 1981 | 鉄眼 Phim điện ảnh | |
| 1980 | El carnaval de las bestias Phim điện ảnh | Mieko |
| 1980 | 桃尻娘 プロポーズ大作戦 Phim điện ảnh | Tokuko Ono |
| 1979 | ホワイト・ラブ Phim điện ảnh | |
| 1979 | 赤いさそりの美女 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 女教師 Phim điện ảnh | Setsuko / Music Teacher |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | 泥だらけの純情 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 悪魔の手毬唄 Phim điện ảnh | Satoko Aochi (Rika's daughter, Kanao's younger sister) |
| 1976 | サチコの幸 Phim điện ảnh | Yoshiko |
| 1976 | 四畳半青春硝子張り Phim điện ảnh | Fumie Noda |