7.8
Phim điện ảnh
Nghệ thuật
Kimura Takeo
- Ngày sinh
- Mất
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 148 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kimura Takeo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Dấu Ấn Sát Nhân
7.1
Phim điện ảnh
東京流れ者
6.6
Phim điện ảnh
肉体の門
6.5
Phim điện ảnh
ツィゴイネルワイゼン
6.6
Phim điện ảnh
春婦伝
6.7
Phim điện ảnh
ドグラ・マグラ
7.0
Phim điện ảnh
けんかえれじい
5.9
Phim điện ảnh
クローンは故郷をめざす
5.7
Phim điện ảnh
人のセックスを笑うな
5.8
Phim điện ảnh
海は見ていた
6.9
Phim điện ảnh
月は上りぬ
6.1
Phim điện ảnh
ピストルオペラ
6.1
Phim điện ảnh
帝都物語
7.2
Phim điện ảnh
刺青一代
7.8
Phim điện ảnh
サンダカン八番娼館 望郷
7.0
Phim điện ảnh
海と毒薬
7.4
Phim điện ảnh
火垂るの墓
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | From the Ruins: Making 'Gate of Flesh' Phim điện ảnh | |
| 2002 | Seijun Suzuki: kabuki & yakuzas Phim điện ảnh | Self - Art Director & Screenwriter |
| 1992 | アンモナイトのささやきを聞いた Phim điện ảnh | Professor |
Danh sách đoàn làm phim 145
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | 江戸の性愛術 おさめかまいじょう 三十六種編 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 黄金花 秘すれば花、死すれば蝶 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2008 | 小森生活向上クラブ Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2008 | クローンは故郷をめざす Phim điện ảnh | Production Design |
| 2008 | 夢のまにまに Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | 火垂るの墓 Phim điện ảnh | Supervising Art Director |
| 2008 | 人のセックスを笑うな Phim điện ảnh | Production Design, Art Direction |
| 2007 | 馬頭琴夜想曲 Phim điện ảnh | Original Concept, Director |
| 2006 | 紙屋悦子の青春 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2006 | OLD SALMON 海をみつめて 過ぎた時間 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2004 | 父と暮せば Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2003 | 蒸発旅日記 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2002 | 海は見ていた Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2001 | ピストルオペラ Phim điện ảnh | Production Design |
| 2001 | いのちの海 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2001 | 日本の黒い夏 [冤enzai罪] Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1997 | 愛する Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1997 | キャッツ・アイ Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1996 | 罠 THE TRAP Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1995 | 冬の河童 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1995 | 海ほおずき Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1995 | 深い河 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1995 | 遙かな時代の階段を Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1994 | 我が人生最悪の時 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1993 | 夢の女 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1992 | 愛について、東京 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1992 | ひかりごけ Phim điện ảnh | Production Design |
| 1990 | 式部物語 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1990 | ZIPANG Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1990 | 少年時代 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1989 | 二十世紀少年読本 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1989 | 千利休 本覺坊遺文 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1989 | 帝都大戦 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1988 | ドグラ・マグラ Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1988 | 帝都物語 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1986 | ウホッホ探険隊 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1986 | 海と毒薬 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1986 | 妖怪天国 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1986 | 波光きらめく果て Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1986 | 夢みるように眠りたい Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1985 | タンポポ Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1985 | 火まつり Phim điện ảnh | Production Design |
| 1985 | カポネ大いに泣く Phim điện ảnh | Writer |
| 1983 | 性的犯罪 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1983 | 泪橋 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1983 | 縄と乳房 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1982 | ユッコの贈りもの コスモスのように Phim điện ảnh | Production Design |
| 1982 | 未完の対局 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1981 | 日本の熱い日々 謀殺・下山事件 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1981 | 裸の大将放浪記 山下清物語 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1980 | ザ・ウーマン Phim điện ảnh | Production Design |
| 1980 | 遥かなる走路 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1980 | はだしのゲン PART3 ヒロシマのたたかい Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1980 | ツィゴイネルワイゼン Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1980 | 天平の甍 Phim điện ảnh | Production Design |
| 1977 | 春男の翔んだ空 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1977 | はだしのゲン 涙の爆発 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1975 | 祭りの準備 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1975 | わが青春のとき Phim điện ảnh | Art Direction |
| 1974 | サンダカン八番娼館 望郷 Phim điện ảnh | Production Design |