6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王姬
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,北京
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王姬.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Ma Luân
5.6
Phim điện ảnh
非常完美
9.0
Truyền hình
Triều Tuyết Lục
3.9
Phim điện ảnh
微爱之渐入佳境
4.7
Phim điện ảnh
非常幸运
6.9
Truyền hình
乘风
6.2
Truyền hình
Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ
6.4
Phim điện ảnh
麦田
7.4
Truyền hình
Thâm Tiềm: Giấu Kín
8.1
Truyền hình
Sơn Hà Nguyệt Minh
7.1
Truyền hình
北京人在纽约
7.0
Phim điện ảnh
红粉
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.5
Truyền hình
Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió
7.2
Truyền hình
流光之下
3.8
Truyền hình
Hổ Hạc Yêu Sư Lục
8.7
Truyền hình
小芳
Danh sách phim đã đóng 92
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 哥哥,谁带你回家 Phim điện ảnh | |
| TBA | 欧巴,你好帅 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 小芳 Truyền hình | Yang Fanyan (18 tập) |
| 2026 | 北回归线以北 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tình Yêu Không Có Cổ Tích Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ Truyền hình | Jiang Yun (7 tập) |
| 2025 | Triều Tuyết Lục Truyền hình | Madame Qin (1 tập) |
| 2024 | Thâm Tiềm: Giấu Kín Truyền hình | Old Madame Yun (38 tập) |
| 2023 | Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió Truyền hình | Fang Moping (4 tập) |
| 2023 | Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình | Jiang Xici (36 tập) |
| 2023 | 流光之下 Truyền hình | Tang Wan Rong (45 tập) |
| 2022 | 玫瑰之战 Truyền hình | Guo Meiyu (40 tập) |
| 2022 | Sơn Hà Nguyệt Minh Truyền hình | 马皇后 (45 tập) |
| 2022 | 爱拼会赢 Truyền hình | Shen Acai (35 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | 杨绛 (1 tập) |
| 2021 | 候鸟 Phim điện ảnh | Fang Wenzhi |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | 浪花代表团 (2 tập) |
| 2020 | 奋勇向前 Truyền hình | Zheng Shi (36 tập) |
| 2019 | 一生只为一事来 Phim điện ảnh | Zhi's Mom |
| 2019 | 在桃花盛开的地方 Truyền hình | 关佳玲 (30 tập) |
| 2018 | 那座城这家人 Truyền hình | Zhou Min (44 tập) |
| 2018 | Quy Khứ Lai Truyền hình | Mother Mo (50 tập) |
| 2018 | Master Returns Phim điện ảnh | |
| 2017 | 我不是精英 Truyền hình | (43 tập) |
| 2017 | 摩登50 Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | Ma Luân Phim điện ảnh | |
| 2016 | 一起长大 Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 远征!远征! Truyền hình | 宋美龄 (38 tập) |
| 2015 | 黑瞳 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 爱你一生 Truyền hình | (44 tập) |
| 2015 | Highway of Love Phim điện ảnh | Boss Chen |
| 2014 | 微爱之渐入佳境 Phim điện ảnh | Miss Ma |
| 2014 | 大都市小爱情 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 古堡之吻 Phim điện ảnh | |
| 2014 | General's Goblet Phim điện ảnh | |
| 2013 | 幸福街第3号出口 Truyền hình | 夏淑萍 (25 tập) |
| 2013 | 非常幸运 Phim điện ảnh | Sophie's mother |
| 2013 | 我们的生活比蜜甜 Truyền hình | Ma Shuqing (44 tập) |
| 2013 | 西厢记 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | Desperate Rescue Phim điện ảnh | |
| 2013 | Midnight Ghost Tram Phim điện ảnh | |
| 2012 | 疼痛的幸福 Truyền hình | 吕水萍 (24 tập) |
| 2012 | 女刑警之月夜 Phim điện ảnh | 秦秋歌 |
| 2011 | 大风歌 Truyền hình | 吕后 (42 tập) |
| 2011 | 大汉口 Truyền hình | Huang Jin (34 tập) |
| 2011 | Đại Đường Nữ Tuần Án Truyền hình | 武则天 (36 tập) |
| 2010 | 决战华岩寺 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 邓子恢 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 喋血钱塘江 Truyền hình | Miao Yujie (30 tập) |
| 2010 | 红玫瑰黑玫瑰 Truyền hình | (31 tập) |
| 2010 | Siêu Nhí Karate Phim điện ảnh | Mrs. Po |
| 2010 | 马文的战争 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 非常完美 Phim điện ảnh | Sophie's Mother |
| 2009 | 麦田 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 五十玫瑰 Truyền hình | Liang Liru (25 tập) |
| 2009 | 孔雀东南飞 Truyền hình | 焦母 (36 tập) |
| 2008 | 哭也不流泪 Truyền hình | 虞梦 (20 tập) |
| 2008 | 狂花凋落 Truyền hình | 周笑冰 (34 tập) |
| 2007 | 勇士 Phim điện ảnh | (voice) |