7.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
Massimo Ferrero
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Roma, Italy
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Massimo Ferrero.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Chìa Khóa Tình Yêu
5.6
Phim điện ảnh
Cô Nàng Đỏng Đảnh
7.4
Phim điện ảnh
Mery per sempre
6.9
Phim điện ảnh
Vieni avanti cretino
6.0
Phim điện ảnh
Fermo posta Tinto Brass
6.4
Phim điện ảnh
Mani di velluto
5.1
Phim điện ảnh
Miranda
6.8
Phim điện ảnh
Ragazzi fuori
5.4
Phim điện ảnh
Shadow
6.6
Phim điện ảnh
Ultrà
5.3
Phim điện ảnh
I cassamortari
5.1
Phim điện ảnh
Capriccio
6.5
Phim điện ảnh
Francesco
5.7
Phim điện ảnh
Camerieri
6.1
Phim điện ảnh
L'anatra all'arancia
6.9
Phim điện ảnh
Bertoldo, Bertoldino e Cacasenno
5.8
Phim điện ảnh
Il branco
Danh sách phim đã đóng 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | I cassamortari Phim điện ảnh | Se stesso (non accreditato) |
| 2018 | Belve Truyền hình | Sé stesso (1 tập) |
| 2016 | Poveri ma ricchi Phim điện ảnh | Paesano (uncredited) |
| 2012 | Pechino Express Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | Camerieri Phim điện ảnh | Sam (uncredited) |
| 1991 | Ultrà Phim điện ảnh | Grigione (uncredited) |
| 1976 | Quelle strane occasioni Phim điện ảnh | ladro in vespa (episodio L'ascensore) |
Danh sách đoàn làm phim 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Il Generale Dei Briganti Truyền hình | Production Office Coordinator (2 tập) |
| 2010 | Mia madre Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2010 | Piazza giochi Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Shadow Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Sleepless - Senza sonno Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Ma l'amore... sì! Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Concorso di colpa Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | GAS Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Ti spiace se bacio mamma? Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Io no Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Il Papa buono Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Il Papa buono Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2000 | La carbonara Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Cô Nàng Đỏng Đảnh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Il dolce rumore della vita Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Libero Burro Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Il tempo dell'amore Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | La vespa e la regina Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Cuba libre - Velocipedi ai tropici Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Cuori al verde Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Fermo posta Tinto Brass Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Camerieri Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1994 | Il branco Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1992 | Ostinato destino Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Ultrà Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1990 | Ragazzi fuori Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1989 | Mery per sempre Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1989 | Francesco Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1988 | Arrivederci e grazie Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1987 | Capriccio Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1985 | Miranda Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1985 | Il diavolo sulle colline Phim điện ảnh | Production Director |
| 1984 | Bertoldo, Bertoldino e Cacasenno Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1983 | Chìa Khóa Tình Yêu Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1982 | Vieni avanti cretino Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1980 | Non ti conosco più amore Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1979 | Mani di velluto Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1979 | L'importante è non farsi notare Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1979 | Figlio delle stelle Phim điện ảnh | Production Secretary |
| 1979 | Un uomo in ginocchio Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1978 | Corleone Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1977 | Nenè Phim điện ảnh | Production Secretary |
| 1976 | Quelle strane occasioni Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1976 | Il secondo tragico Fantozzi Phim điện ảnh | Production Secretary |
| 1975 | L'anatra all'arancia Phim điện ảnh | Production Secretary |