5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jerry Wu
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Taizhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Jerry Wu, also known as Wu Jianfei, is a Chinese singer, actor and model who graduated from Beijing Film Academy in 2004. In 2006 Wu Jianfei was Hangzhou Province's champion in "2006 Cheer Up! Good Boy" and bronze finalist in this show. Since then, he has sung songs like "I Love You" and "Fragile" and starred in TV series such as "Frog Prince" and "Come on! Prince of Tennis", which has made the popularity soaring.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Khải Giáp Dũng Sĩ
6.5
Phim điện ảnh
无双花木兰
5.9
Phim điện ảnh
Bí Ẩn La Bố Lạc
7.6
Phim điện ảnh
铠甲勇士之帝皇侠
6.3
Phim điện ảnh
Sư Tử Hà Đông 2
5.5
Phim điện ảnh
Chuyện Quái Dị Trấn Âm Dương
5.5
Truyền hình
Chí Khí Bay Cao
7.3
Truyền hình
Cạm Bẫy Tình Thù
5.5
Truyền hình
我的億萬麵包
6.0
Phim điện ảnh
我们毕业的夏天
6.0
Phim điện ảnh
午夜凶梦
10.0
Phim điện ảnh
龙石密码
10.0
Phim điện ảnh
六月的秘密
2.0
Truyền hình
铠甲勇士铠传
8.0
Truyền hình
Tiên Kiếm Vân Chi Phàm
7.0
Truyền hình
我们十七岁
Phim điện ảnh
南海鲛人
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 六月的秘密 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 素味平生 Phim điện ảnh | Su Ping |
| 2024 | 龙石密码 Phim điện ảnh | Jianfei Wu |
| 2023 | 夺命营救 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 全城风暴 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Bí Ẩn La Bố Lạc Phim điện ảnh | Shi Chuqi |
| 2022 | Chuyện Quái Dị Trấn Âm Dương Phim điện ảnh | Yan Yangyi |
| 2021 | 南海鲛人 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Jiaoren Of The South China Sea Phim điện ảnh | Chen Ah Sui |
| 2021 | Chí Khí Bay Cao Truyền hình | Luo Dong (47 tập) |
| 2020 | 无双花木兰 Phim điện ảnh | Toba Sho |
| 2018 | 铠甲勇士铠传 Truyền hình | 李炘南 (Actor) (30 tập) |
| 2016 | 我们十七岁 Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | 下辈子还做我老爸 Truyền hình | (33 tập) |
| 2016 | Tiên Kiếm Vân Chi Phàm Truyền hình | Shangguan ya (45 tập) |
| 2016 | 一念向北 Truyền hình | 沈康祺 (36 tập) |
| 2014 | 我们毕业的夏天 Phim điện ảnh | Zhang Chong |
| 2013 | Cạm Bẫy Tình Thù Truyền hình | 莫凌天 (46 tập) |
| 2012 | Little Man Phim điện ảnh | |
| 2012 | Sư Tử Hà Đông 2 Phim điện ảnh | Tung Tung |
| 2012 | 幸福三颗星 Truyền hình | Gu Dapeng (32 tập) |
| 2011 | 午夜凶梦 Phim điện ảnh | Zhou Feng |
| 2010 | 铠甲勇士之帝皇侠 Phim điện ảnh | 李炘南 (actress) |
| 2009 | Khải Giáp Dũng Sĩ Truyền hình | 李炘南 (Actor) (52 tập) |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp Phim điện ảnh | Cheung Kam-Lui |
| 2008 | 我的億萬麵包 Truyền hình | (12 tập) |
| 2008 | 婚礼2008 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 加油!好男儿 Truyền hình | (8 tập) |
| 1997 | Hoàng Phi Hồng 6: Tây Vực Hùng Sư Phim điện ảnh | Railroad Laborer (uncredited) |