8.7
Truyền hình
Đạo diễn
Norberto Barba
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Norberto Barba.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Tố Tụng
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
8.3
Truyền hình
Anh Em Nhà Grimm
8.1
Truyền hình
Reacher: Phát Súng Cuối Cùng
8.1
Truyền hình
Giải Mã Kỳ Án
7.5
Truyền hình
Dịch Bệnh Ma Cà Rồng
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
8.0
Truyền hình
S.W.A.T.
7.4
Truyền hình
Preacher
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.2
Truyền hình
Tổng thống bất đắc dĩ
7.9
Truyền hình
Đặc Vụ FBI
8.0
Truyền hình
Mayans M.C.
7.3
Truyền hình
CSI: NY
7.3
Truyền hình
Law & Order
7.0
Truyền hình
Numb3rs
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Solo Phim điện ảnh | Rebel Soldier |
Danh sách đoàn làm phim 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | CIA Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2022 | Reacher: Phát Súng Cuối Cùng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | Wu-Tang: An American Saga Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | Đặc Vụ FBI Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2018 | Mayans M.C. Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2017 | S.W.A.T. Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Ice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Pure Genius Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2016 | Tổng thống bất đắc dĩ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Preacher Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Hãy gọi cho Saul Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Dịch Bệnh Ma Cà Rồng Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2013 | The Bridge Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Anh Em Nhà Grimm Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2011 | Against the Wall Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Tố Tụng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Lights Out Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2010 | The Event Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | Trauma Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2008 | Giải Mã Kỳ Án Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | In Treatment Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Blade: The Series Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2006 | Conviction Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Threshold Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Numb3rs Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | CSI: NY Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2004 | Medical Investigation Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2001 | Law & Order: Criminal Intent Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2000 | Level 9 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt Truyền hình | Director, Executive Producer (38 tập) |
| 1998 | Terror in the Mall Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Lost in the Bermuda Triangle Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Apollo 11: First Steps on the Moon Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Solo Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | New York Undercover Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1994 | Blue Tiger Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Director (3 tập) |