7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
森廉
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Atsugi, Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 森廉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
Chiến Đội Cơ Động Go-onger
8.1
Truyền hình
踊る大捜査線
5.0
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 THE MOVIE 3 ヤツらを解放せよ!
6.3
Phim điện ảnh
風が強く吹いている
8.1
Truyền hình
株価暴落
4.3
Phim điện ảnh
ギャルバサラ-戦国時代は圏外です-
6.3
Phim điện ảnh
岳 -ガク-
7.3
Phim điện ảnh
踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル
5.0
Phim điện ảnh
ラフ
5.7
Phim điện ảnh
世にも奇妙な物語 2012年秋の特別編
7.3
Truyền hình
ビギナーズ!
8.5
Truyền hình
蜜の味~A Taste of Honey~
Phim điện ảnh
木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇1
Phim điện ảnh
新・木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇2
Phim điện ảnh
新・木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇3
Phim điện ảnh
木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇4
Phim điện ảnh
木曜の怪談'97 悪霊学園
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Shin Godzilla : Sự Hồi Sinh Phim điện ảnh | Evacuees |
| 2014 | 株価暴落 Truyền hình | Nobuo Yamazaki (5 tập) |
| 2013 | ぶっせん Truyền hình | Tokunaga Koji (10 tập) |
| 2012 | 世にも奇妙な物語 2012年秋の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2012 | ビギナーズ! Truyền hình | (10 tập) |
| 2011 | ギャルバサラ-戦国時代は圏外です- Phim điện ảnh | Takuya |
| 2011 | 蜜の味~A Taste of Honey~ Truyền hình | Koichi Takinohara (11 tập) |
| 2011 | 岳 -ガク- Phim điện ảnh | Makoto Aoki |
| 2010 | 踊る大捜査線 THE MOVIE 3 ヤツらを解放せよ! Phim điện ảnh | Keiichi Sugawa |
| 2009 | 風が強く吹いている Phim điện ảnh | Yukihiko Iwakura |
| 2008 | Chiến Đội Cơ Động Go-onger Truyền hình | Manabu Yushima (1 tập) |
| 2007 | パズル Truyền hình | Sentani Kensuke (4 tập) |
| 2006 | ラフ Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇1 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 新・木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇2 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 新・木曜の怪談 怪奇倶楽部-学校の七不思議篇3 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇4 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇1 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇3 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇2 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部~中学生篇5 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル Phim điện ảnh | Keiichi Sugawa |
| 1997 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部-小学生編3 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部-小学生編1 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部-小学生編4 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 木曜の怪談 怪奇倶楽部-小学生編2 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 木曜の怪談'97 悪霊学園 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 踊る大捜査線 Truyền hình | Keiichi Sugawa (1 tập) |
| 1995 | ヘルプ! Truyền hình | Kenta (10 tập) |