5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
葉山豪
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Japan
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Hiro Hayama (Japanese: 葉山豪), born Hiroyoshi Komuro (Japanese: 小室博義), is a Japanese actor and former model based in Hong Kong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
7.0
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Baby
6.4
Phim điện ảnh
Thần Thoại
6.6
Phim điện ảnh
Đại Náo Shinjuku
5.5
Phim điện ảnh
Nhục Bồ Đoàn 4: Cực Lạc Bảo Giám
6.3
Phim điện ảnh
Phì Long Quá Giang
6.1
Phim điện ảnh
Bão Lửa
5.6
Phim điện ảnh
DEAD OR ALIVE FINAL
6.4
Phim điện ảnh
大佬愛美麗
5.7
Phim điện ảnh
Kim Kê 3
6.2
Phim điện ảnh
撲克王
5.0
Phim điện ảnh
Mysterious Island 2011 - Độc Đảo Kinh Hoàng
5.6
Phim điện ảnh
闺蜜
4.6
Phim điện ảnh
Bát Tinh Bão Hỉ
5.1
Phim điện ảnh
Tân Trát Sư Muội 2
5.8
Phim điện ảnh
千杯不醉
5.8
Phim điện ảnh
分手說愛你
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 人去公廁 我去公廁 Truyền hình | (15 tập) |
| 2020 | Phì Long Quá Giang Phim điện ảnh | Yuji |
| 2017 | 疯狂追梦记 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 澳囧 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Thiên Sư Đấu Cương Thi Phim điện ảnh | Lead actor |
| 2014 | 闺蜜 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Kim Kê 3 Phim điện ảnh | Dentist Whoremaster |
| 2013 | Bão Lửa Phim điện ảnh | Daffy |
| 2013 | Four Assassins Phim điện ảnh | Ken |
| 2012 | 低俗喜劇 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Bát Tinh Bão Hỉ Phim điện ảnh | Spungehuff |
| 2011 | 香港四重奏II Phim điện ảnh | |
| 2011 | Mysterious Island 2011 - Độc Đảo Kinh Hoàng Phim điện ảnh | Ono Hiroshi |
| 2011 | Nhục Bồ Đoàn 4: Cực Lạc Bảo Giám Phim điện ảnh | Wei Yangsheng |
| 2010 | 翡翠明珠 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 分手說愛你 Phim điện ảnh | Lies |
| 2009 | 撲克王 Phim điện ảnh | Max |
| 2009 | Đại Náo Shinjuku Phim điện ảnh | Togawa Kyohei |
| 2007 | 單身部落 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 情意拳拳 Phim điện ảnh | Simple-Minded Student B |
| 2006 | Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh | "Tokyo" Joe |
| 2005 | 情义我心知 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 千杯不醉 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Thần Thoại Phim điện ảnh | Tiger |
| 2005 | 後備甜心 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 七年很癢 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 身驕肉貴 Phim điện ảnh | Bartender |
| 2004 | Tân Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Max Lung |
| 2004 | 追擊8月15 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 煎釀叁寶 Phim điện ảnh | Alex |
| 2004 | 大佬愛美麗 Phim điện ảnh | Max Cheung, Chow's Henchman |
| 2003 | The Medallion Phim điện ảnh | Henchman |
| 2003 | Tân Trát Sư Muội 2 Phim điện ảnh | Chuen |
| 2003 | 一屋兩火 Phim điện ảnh | Fake Robber |
| 2003 | 下一站…天后 Phim điện ảnh | Yaharisha Fujiwara |
| 2002 | DEAD OR ALIVE FINAL Phim điện ảnh | |
| 2001 | 不解之謎 Phim điện ảnh |