5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Tế Bình
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Tế Bình.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
絕世好Bra
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
4.3
Phim điện ảnh
Les nuits rouges du bourreau de jade
6.1
Phim điện ảnh
嫁個有錢人
4.8
Phim điện ảnh
窈窕绅士
6.8
Phim điện ảnh
Dã Chiến Giang Hồ
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
6.2
Truyền hình
Bóng Vua
8.0
Phim điện ảnh
幽靈人間II鬼味人間
1.0
Phim điện ảnh
Mark Six Comedy
4.0
Phim điện ảnh
親密殺機
6.0
Truyền hình
Bầu Nhiệt Huyết
10.0
Truyền hình
高朋滿座
6.0
Truyền hình
胭脂水粉
1.0
Truyền hình
天幕下的戀人
8.0
Truyền hình
Câu Chuyện Huyền Ảo
Phim điện ảnh
Macau Twilight
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 三面形醫 Truyền hình | 金建雯(Kimmy) (18 tập) |
| 2015 | 食的祕密 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 第二人生 Truyền hình | 陈秀娴 (11 tập) |
| 2011 | Les nuits rouges du bourreau de jade Phim điện ảnh | Flora |
| 2009 | 窈窕绅士 Phim điện ảnh | Rebecca |
| 2008 | 一個地球 Truyền hình | self (5 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 程蕙芳 (Gigi) (25 tập) |
| 2007 | Macau Twilight Phim điện ảnh | Mina |
| 2007 | 單身部落 Phim điện ảnh | 赖狄敏 |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | 曾美娜(Angela) (239 tập) |
| 2006 | 天幕下的戀人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | Bóng Vua Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | Kary表姨 (1 tập) |
| 2004 | Bầu Nhiệt Huyết Truyền hình | (13 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 宝婵 (30 tập) |
| 2004 | Mark Six Comedy Phim điện ảnh | |
| 2004 | 鐵翼驚情 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 親密殺機 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 魔宅之鐵鎚凶靈 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 夏之春 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 幽靈人間II鬼味人間 Phim điện ảnh | Clara |
| 2002 | 嫁個有錢人 Phim điện ảnh | Sonreysia |
| 2002 | DEAD OR ALIVE FINAL Phim điện ảnh | Michelle |
| 2001 | 絕世好Bra Phim điện ảnh | Jolene |
| 2001 | 異靈靈異 Truyền hình | 主持人 (11 tập) |
| 2001 | Dã Chiến Giang Hồ Phim điện ảnh | Tide's Girlfriend |