7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
ソニン
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Kochi Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho ソニン.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
蛇にピアス
7.3
Phim điện ảnh
空中庭園
7.2
Truyền hình
17.3 about a sex
6.6
Phim điện ảnh
炎神戦隊ゴーオンジャー BUNBUN!BANBAN!劇場BANG!!
6.9
Truyền hình
風間公親-教場0-
5.6
Phim điện ảnh
綱引いちゃった!
5.4
Truyền hình
となりのチカラ
5.8
Truyền hình
大病院占拠
8.5
Truyền hình
Phóng Sự 72 Giờ
5.7
Phim điện ảnh
あゝ!一軒家プロレス
7.3
Truyền hình
元カレ
8.0
Truyền hình
東京湾景
10.0
Truyền hình
高校教师
7.5
Truyền hình
探偵が早すぎる
7.5
Truyền hình
新空港占拠
6.0
Truyền hình
放送局占拠
7.0
Truyền hình
サバ缶、宇宙へ行く
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | サバ缶、宇宙へ行く Truyền hình | Minagawa Yuki (11 tập) |
| 2025 | ミュージカル「ある男」 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 放送局占拠 Truyền hình | Sakura Izumi (10 tập) |
| 2024 | 新空港占拠 Truyền hình | Izumi Sakura (10 tập) |
| 2023 | 育休刑事 Truyền hình | Kaibara Saeko (10 tập) |
| 2023 | 風間公親-教場0- Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 大病院占拠 Truyền hình | Sakura Izumi (10 tập) |
| 2022 | となりのチカラ Truyền hình | Maria(マリア) (9 tập) |
| 2020 | 17.3 about a sex Truyền hình | Nao Shiroyama (9 tập) |
| 2018 | 探偵が早すぎる Truyền hình | Asuka Mitsuyama (10 tập) |
| 2018 | 1789 -バスティーユの恋人たち- Phim điện ảnh | Solène Mazurier |
| 2016 | 父の結婚 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 綱引いちゃった! Phim điện ảnh | Reiko Ito |
| 2010 | きょーれつ!もーれつ!!古代少女ドグちゃんまつり! スペシャル・ムービー・エディション Phim điện ảnh | |
| 2010 | ゴールデンスランバー Phim điện ảnh | Tsuruta Ami |
| 2008 | 蛇にピアス Phim điện ảnh | Yuri |
| 2008 | 炎神戦隊ゴーオンジャー BUNBUN!BANBAN!劇場BANG!! Phim điện ảnh | Empress Maki |
| 2006 | Phóng Sự 72 Giờ Truyền hình | Self - Narrator (voice) (1 tập) |
| 2006 | バックダンサーズ! Phim điện ảnh | Tomoe |
| 2006 | 小学館ビジュアル・ムック digi+KISHIN DVD ソニン Phim điện ảnh | |
| 2005 | 空中庭園 Phim điện ảnh | Mina |
| 2005 | もう一つの最终回スペシャル 电车男VSギター男!! Phim điện ảnh | Tiffany [Ushio's love interest] |
| 2004 | 東京湾景 Truyền hình | Norika Kimoto (11 tập) |
| 2004 | あゝ!一軒家プロレス Phim điện ảnh | Nami |
| 2003 | 元カレ Truyền hình | Hiroe Nishina(仁科 弘枝) (10 tập) |
| 2003 | 天国への応援歌 チアーズ~チアリーディングに懸けた青春 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 高校教师 Truyền hình | Kudo Beniko (11 tập) |