6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
紗栄子
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 紗栄子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
龍が如く 劇場版
7.7
Truyền hình
のだめ カンタービレ
7.7
Truyền hình
ドラゴン桜
7.2
Truyền hình
5→9~私に恋したお坊さん~
7.5
Phim điện ảnh
ガチ☆ボーイ
7.5
Phim điện ảnh
クローズド・ノート
5.1
Phim điện ảnh
シュガー&スパイス ~風味絶佳~
6.0
Phim điện ảnh
バックダンサーズ!
Phim điện ảnh
ラヴホテルズ
Phim điện ảnh
なつのひかり
Truyền hình
愛情イッポン!
Truyền hình
さよならプロポーズ
Truyền hình
今夜ひとりのベッドで
Truyền hình
ホテリアー
Truyền hình
おいしいプロポーズ
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | さよならプロポーズ Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | 5→9~私に恋したお坊さん~ Truyền hình | Masako Mouri (10 tập) |
| 2008 | ガチ☆ボーイ Phim điện ảnh | Asako Asaoka |
| 2007 | クローズド・ノート Phim điện ảnh | Hana Ikeuchi |
| 2007 | ホテリアー Truyền hình | Akane Morimoto (9 tập) |
| 2007 | 龍が如く 劇場版 Phim điện ảnh | Yui |
| 2006 | のだめ カンタービレ Truyền hình | Saku Sakura (11 tập) |
| 2006 | シュガー&スパイス ~風味絶佳~ Phim điện ảnh | Sae |
| 2006 | バックダンサーズ! Phim điện ảnh | Aiko |
| 2006 | ラヴホテルズ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 今夜ひとりのベッドで Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | NANA Phim điện ảnh | Sachiko Kawamura |
| 2005 | ドラゴン桜 Truyền hình | Maki Kobayashi (11 tập) |
| 2004 | 愛情イッポン! Truyền hình | Shibata Mirin (10 tập) |
| 2004 | なつのひかり Phim điện ảnh | |
| 2001 | おいしいプロポーズ Truyền hình | (10 tập) |