6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
大根仁
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Kunitachi, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Hitoshi Ōne (大根 仁) is a TV director and film director from Kunitachi, Tokyo. He is a director of Office Crescendo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.0
Truyền hình
Lừa đảo ở Tokyo
6.4
Phim điện ảnh
バクマン。
7.2
Phim điện ảnh
Shin - Cậu Bé Bút Chì 31: Đại Chiến Siêu Năng Lực ~ Sushi Bay ~
7.6
Phim điện ảnh
モテキ
6.4
Phim điện ảnh
SCOOP!
6.9
Phim điện ảnh
SUNNY 強い気持ち・強い愛
7.6
Truyền hình
まほろ駅前番外地
8.8
Truyền hình
アキハバラ@DEEP
7.6
Truyền hình
エルピス —希望、あるいは災い—
8.8
Truyền hình
リバースエッジ 大川端探偵社
7.5
Truyền hình
モテキ
6.8
Phim điện ảnh
奥田民生になりたいボーイと出会う男すべて狂わせるガール
6.5
Phim điện ảnh
恋の渦
6.6
Truyền hình
ハロー張りネズミ
7.8
Truyền hình
いだてん〜東京オリムピック噺〜
1.5
Truyền hình
ヴァンパイアホスト
4.0
Truyền hình
ライオン丸G
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | “シュガー&シュガー”サカナクションの音楽実験番組 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 山田孝之の東京都北区赤羽 Truyền hình | himself (1 tập) |
| 2012 | こだわり男とマルサの女 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Lừa đảo ở Tokyo Truyền hình | Director (7 tập) |
| 2024 | 坂本慎太郎LIVE2022@キャバレー·ニュー白馬 Phim điện ảnh | Director |
| 2023 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 31: Đại Chiến Siêu Năng Lực ~ Sushi Bay ~ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2022 | エルピス —希望、あるいは災い— Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | いだてん〜東京オリムピック噺〜 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2018 | SUNNY 強い気持ち・強い愛 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | 奥田民生になりたいボーイと出会う男すべて狂わせるガール Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | Pháo Hoa, Nên Ngắm Từ Dưới Hay Bên Cạnh? Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2017 | ハロー張りネズミ Truyền hình | Writer, Director (10 tập) |
| 2016 | SCOOP! Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2015 | DENKI GROOVE THE MOVIE? ─石野卓球とピエール瀧─ Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | バクマン。 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | リバースエッジ 大川端探偵社 Truyền hình | Director, Screenplay (12 tập) |
| 2013 | 恋の渦 Phim điện ảnh | Cinematography, Director |
| 2013 | まほろ駅前番外地 Truyền hình | Director, Teleplay (12 tập) |
| 2011 | モテキ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | モテキ Truyền hình | Screenplay, Director (12 tập) |
| 2009 | スチャダラパーの悪夢 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 湯けむりスナイパー Truyền hình | Director, Screenplay (12 tập) |
| 2007 | シャワーGirl! Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | ライオン丸G Truyền hình | Writer, Director, Screenplay (13 tập) |
| 2006 | アキハバラ@DEEP Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2004 | ヴァンパイアホスト Truyền hình | Director (12 tập) |
| 1999 | っぽい! Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1991 | Christmas in New York Phim điện ảnh | Assistant Art Director |