7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Đồng Đại Vĩ
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Fushun, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 107 tác phẩm
Tiểu sử
Tong Dawei (simplified Chinese: 佟大为; traditional Chinese: 佟大為; pinyin: Tóng Dàwéi, born 3 February 1979) is a Chinese actor and singer. Tong is best known for starring in the television series Jade Goddess of Mercy (2003), Struggle (2007), and Tiger Mom (2015); as well as the films Lost in Beijing (2007), The Flowers of War (2011) and American Dreams in China (2013).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích
7.3
Phim điện ảnh
Đại Chiến Xích Bích 2
5.4
Phim điện ảnh
Bất Nhị Thần Thám
6.9
Phim điện ảnh
Giấc Mộng Mỹ Quốc
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
7.2
Phim điện ảnh
親愛的
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
6.5
Phim điện ảnh
Lạc Lối Ở Bắc Kinh
3.4
Phim điện ảnh
Điệp vụ tuyệt mật
5.5
Phim điện ảnh
Thái Bình Luân
5.3
Phim điện ảnh
Thái Bình Luân 2
5.7
Phim điện ảnh
功守道
4.9
Phim điện ảnh
Đại Nội mật Thám - On His Majesty's Secret Service
4.5
Phim điện ảnh
横冲直撞好莱坞
5.4
Phim điện ảnh
来电狂响
6.0
Phim điện ảnh
一生一世
7.4
Truyền hình
Câu Chuyện Của Hoa Hồng
Danh sách phim đã đóng 107
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 宋纸迷踪 Truyền hình | Lan Yi (1 tập) |
| TBA | 登场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Đêm Qua Tới Gần Truyền hình | Han Dong (12 tập) |
| 2026 | Sắc Đêm Ngập Tràn Truyền hình | Li Dongming (24 tập) |
| 2025 | Nửa Đời Sau Của Tôi Truyền hình | Shen Qing (36 tập) |
| 2024 | 奔跑吧,医生 Truyền hình | Zhang Chi (30 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 好运家 Truyền hình | Peng Haodong (40 tập) |
| 2024 | 错位 Truyền hình | Gu Yiming (15 tập) |
| 2024 | Câu Chuyện Của Hoa Hồng Truyền hình | Huang Zhenhua (38 tập) |
| 2023 | 也许你要恋爱了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Công Tố Tinh Anh Truyền hình | He Luyuan (40 tập) |
| 2022 | Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child Truyền hình | Yang Yuan (12 tập) |
| 2022 | 我们的婚姻 Truyền hình | Sheng Jiangchuan (38 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 功勋 Truyền hình | Sun Jiadong (6 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Dong Biwu |
| 2021 | 我们的新时代 Truyền hình | Cao Chong (8 tập) |
| 2021 | Tiểu Xá Đắc Truyền hình | Xia Junshan (42 tập) |
| 2020 | Yêu Từng Centimet Truyền hình | Xu Qingfeng (46 tập) |
| 2020 | Vụ Án Mưu Sát ở San Jose Phim điện ảnh | Sun Ning / Tang |
| 2019 | 奔腾年代 Truyền hình | Chang Hanqing (46 tập) |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Soldier Luo Lang (segment "The Eve") |
| 2019 | 大叔小馆 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 如果可以这样爱 Truyền hình | Gen Mochi (46 tập) |
| 2019 | 大冰小将 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 来电狂响 Phim điện ảnh | Jia Di |
| 2018 | 破梦游戏 Phim điện ảnh | Jiang Shan |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 段和誉 (1 tập) |
| 2017 | 功守道 Phim điện ảnh | Policeman Tong |
| 2017 | Hơn Cả Tình Yêu Truyền hình | Ding Renjian (46 tập) |
| 2016 | 外公芳龄38 Phim điện ảnh | He Zhiwu |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (27 tập) |
| 2016 | 冰河追凶 Phim điện ảnh | Wang Hao |
| 2015 | Thái Bình Luân 2 Phim điện ảnh | Tong Daqing |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 我的宝贝 Truyền hình | 袁晓凡 (32 tập) |
| 2015 | 横冲直撞好莱坞 Phim điện ảnh | Sam (Fong Dawei) |
| 2015 | 虎妈猫爸 Truyền hình | 罗素 (45 tập) |
| 2015 | 何以笙箫默 Phim điện ảnh | Ying Hui |
| 2015 | 想明白了再结婚 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 微爱之渐入佳境 Phim điện ảnh | Community Security |
| 2014 | 我的早更女友 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Thái Bình Luân Phim điện ảnh | Tong Daqing |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 親愛的 Phim điện ảnh | Gao Xia |
| 2014 | 一生一世 Phim điện ảnh | English Teacher |
| 2014 | 十送红军 Truyền hình | 张二光 (48 tập) |
| 2014 | 我的儿子是奇葩 Truyền hình | Chu Han Min (35 tập) |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 小爸爸 Truyền hình | Car Buyer (33 tập) |
| 2013 | 开心超人 Phim điện ảnh | 麦德调 |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám Phim điện ảnh | Wang Feng |
| 2013 | Điệp vụ tuyệt mật Phim điện ảnh | Yamamoto |
| 2013 | 门第 Truyền hình | 何春生 (36 tập) |
| 2013 | Giấc Mộng Mỹ Quốc Phim điện ảnh | 王阳 |
| 2013 | 极品女士 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | Special Guest Director (2 tập) |