7.7
Phim điện ảnh
Dựng phim
Thomas Krag
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Thomas Krag.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Manderlay
7.3
Phim điện ảnh
Europa
8.0
Truyền hình
Forbrydelsen
5.7
Phim điện ảnh
Epidemic
7.1
Phim điện ảnh
Elsker dig for evigt
5.7
Phim điện ảnh
Vikaren
5.6
Phim điện ảnh
I Am Dina
6.0
Phim điện ảnh
Kærlighed ved første hik
5.4
Phim điện ảnh
Tempelriddernes Skat II: Stormesterens hemmelighed
5.4
Phim điện ảnh
Anja og Viktor: Kærlighed ved første hik 2
6.2
Phim điện ảnh
De frigjorte
4.1
Phim điện ảnh
Anja efter Viktor: Kærlighed ved første hik 3
5.8
Phim điện ảnh
Far til fire - gi'r aldrig op!
5.7
Truyền hình
Nikolaj og Julie
5.4
Phim điện ảnh
Desertøren
7.6
Truyền hình
Sommer
5.7
Phim điện ảnh
Familien Gregersen
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Sommer Truyền hình | Editor (20 tập) |
| 2007 | Tempelriddernes Skat II: Stormesterens hemmelighed Phim điện ảnh | Editor |
| 2007 | Vikaren Phim điện ảnh | Editor |
| 2007 | Forbrydelsen Truyền hình | Editor (20 tập) |
| 2005 | Karen Blixen - En Fantastisk Skæbne Phim điện ảnh | Editor |
| 2005 | Manderlay Phim điện ảnh | Additional Editing |
| 2005 | Far til fire - gi'r aldrig op! Phim điện ảnh | Editor |
| 2004 | Familien Gregersen Phim điện ảnh | Editor |
| 2004 | Fragile Phim điện ảnh | Editor |
| 2003 | Anja efter Viktor: Kærlighed ved første hik 3 Phim điện ảnh | Editor |
| 2003 | Forsvar Truyền hình | Editor (29 tập) |
| 2003 | Thị Trấn Dogville Phim điện ảnh | Additional Editing |
| 2002 | Nikolaj og Julie Truyền hình | Editor (22 tập) |
| 2002 | Elsker dig for evigt Phim điện ảnh | Editor |
| 2002 | I Am Dina Phim điện ảnh | Editor |
| 2001 | Anja og Viktor: Kærlighed ved første hik 2 Phim điện ảnh | Editor |
| 2000 | Herr von Hancken Truyền hình | Editor (4 tập) |
| 1999 | Kærlighed ved første hik Phim điện ảnh | Editor |
| 1998 | Det sublime Phim điện ảnh | Editor |
| 1993 | De frigjorte Phim điện ảnh | Editor |
| 1993 | 100 meter fri Phim điện ảnh | Editor |
| 1991 | Europa Phim điện ảnh | Sound Editor |
| 1990 | Apelsinmannen Truyền hình | Editor (2 tập) |
| 1987 | Epidemic Phim điện ảnh | Sound, Editor |
| 1987 | Sonny Soufflé chok show Truyền hình | Editor (5 tập) |
| 1985 | Tonny Toupé show Truyền hình | Sound, Editor (5 tập) |
| 1971 | Desertøren Phim điện ảnh | Writer, Director |