5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
小山内淳
- Danh sách thực hiện
- 98 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小山内淳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
大怪獣決闘 ガメラ対バルゴン
7.6
Phim điện ảnh
赤い天使
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.3
Phim điện ảnh
清作の妻
7.3
Phim điện ảnh
白い巨塔
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.3
Phim điện ảnh
からっ風野郎
7.3
Phim điện ảnh
妻二人
5.0
Phim điện ảnh
でんきくらげ
6.4
Phim điện ảnh
女経
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
6.7
Phim điện ảnh
女体
5.5
Phim điện ảnh
大悪党
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
6.6
Phim điện ảnh
陸軍中野学校
Danh sách phim đã đóng 98
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 遊び Phim điện ảnh | |
| 1971 | 高校生心中 純愛 Phim điện ảnh | |
| 1970 | でんきくらげ Phim điện ảnh | Detective A |
| 1969 | 新・与太郎戦記 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女体 Phim điện ảnh | |
| 1969 | ある女子高校医の記録 続・妊娠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ある女子高校医の記録 初体験 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師尼寺開帳 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 関東女賭博師 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 大悪党 Phim điện ảnh | Detective |
| 1967 | 脱獄者 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 海のGメン 太平洋の用心棒 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 早射ち犬 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 今夜は踊ろう Phim điện ảnh | Torii |
| 1967 | にせ刑事 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 妻二人 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 女の賭場 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 白い巨塔 Phim điện ảnh | Fujita |
| 1966 | 赤い天使 Phim điện ảnh | Special Duty Sergeant Major |
| 1966 | 脂のしたたり Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 野菊のごとき君なりき Phim điện ảnh | |
| 1966 | 大怪獣決闘 ガメラ対バルゴン Phim điện ảnh | |
| 1965 | 大怪獣ガメラ Phim điện ảnh | Maru Captain |
| 1965 | 黒い誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 復讐の牙 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | Corporal |
| 1964 | 黒の超特急 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無茶な奴 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 現代インチキ物語 騙し屋 Phim điện ảnh | Sasazaki |
| 1963 | 巨人 大隈重信 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | Electric appliance store owner |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女の一生 Phim điện ảnh | Seizo Nomura |
| 1962 | 秦・始皇帝 Phim điện ảnh | Wu Guang |
| 1962 | あした逢う人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Yoshino Kan'ichi |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 熱砂の月 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 閉店時間 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Hiroshi Urata |
| 1961 | 新人生劇場 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 誰よりも誰よりも君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1961 | 手錠にかけた恋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 恋にいのちを Phim điện ảnh | Reporter Nakamura |
| 1960 | 三兄弟の決闘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 弾痕街の友情 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | Detective A |
| 1960 | 傷ついた野獣 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯罪6号地 Phim điện ảnh | |
| 1960 | からっ風野郎 Phim điện ảnh | Saburo Handa |
| 1960 | 女経 Phim điện ảnh |