7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
前田公輝
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 前田公輝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Gokusen
7.4
Truyền hình
Cùng Em Ở Ngày Thế Giới Kết Thúc
6.8
Phim điện ảnh
Đả Nữ
7.2
Phim điện ảnh
Thần Bài Kaiji 3: Trận Quyết Tử
7.6
Phim điện ảnh
HiGH&LOW: Liên Minh Tam Trung
6.7
Phim điện ảnh
正体
5.4
Phim điện ảnh
ひぐらしのなく頃に
5.8
Phim điện ảnh
ひぐらしのなく頃に 誓
6.5
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh: Cuộc Chiến Băng Đảng
7.5
Phim điện ảnh
HIGH&LOW: Kẻ Cặn Bã
6.5
Phim điện ảnh
Diner ダイナー
7.4
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời
7.0
Truyền hình
Chuyến Tàu Tận Thế
7.8
Truyền hình
転職の魔王様
5.6
Truyền hình
HiGH&LOW THE WORST EPISODE.0
7.5
Truyền hình
コウノドリ
8.3
Truyền hình
アルジャーノンに花束を
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | マッチモンド・ドキュメント 「何者でもない」から始まる物語。 Phim điện ảnh | |
| 2026 | マッチモンド Phim điện ảnh | |
| 2026 | ホーム スイート ホーム Phim điện ảnh | |
| 2026 | もう1度夫婦になりますか?~カモフラージュ夫婦~ Truyền hình | Aiko Sasajima (12 tập) |
| 2026 | 親愛なる夫へ~完璧な妻の嘘~ Truyền hình | Satoru Kato (9 tập) |
| 2026 | 雪煙チェイス Truyền hình | 根津昇平 (2 tập) |
| 2025 | おいしい離婚届けます Truyền hình | Hajime Otokita (10 tập) |
| 2025 | 完全不倫 ― 隠す美学、暴く覚悟 ― Truyền hình | Takuya Yoshioka (13 tập) |
| 2025 | ミュージカル『ミセン』 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 正体 Phim điện ảnh | Shohei |
| 2024 | 私をもらって Truyền hình | Ichijo Ryouei (19 tập) |
| 2024 | 366日 Truyền hình | Shizuhara Goro (11 tập) |
| 2024 | アイのない恋人たち Truyền hình | Yuma Go (9 tập) |
| 2023 | ミュージカル『スリル・ミー』 Phim điện ảnh | Him |
| 2023 | Đả Nữ Phim điện ảnh | Kamiya Shun |
| 2023 | セクシー田中さん Truyền hình | Konishi Kazuki (10 tập) |
| 2023 | 転職の魔王様 Truyền hình | Junya Yokoyama (11 tập) |
| 2023 | 癒やしのお隣さんには秘密がある Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | Chuyến Tàu Tận Thế Truyền hình | Kota Takakura (10 tập) |
| 2022 | Dr.コトー診療所 Phim điện ảnh | Kunio Yamashita |
| 2022 | HiGH&LOW: Liên Minh Tam Trung Phim điện ảnh | Yosuke Todoroki |
| 2022 | 終わりが始まり Phim điện ảnh | |
| 2022 | 星新一の不思議な不思議な短編ドラマ Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | Yakuza và Gia Đình Phim điện ảnh | Person Eating Together with Kenji and Hosono |
| 2021 | Cùng Em Ở Ngày Thế Giới Kết Thúc Truyền hình | Shimomura Kaito (5 tập) |
| 2021 | 江戸モアゼル~令和で恋、いたしんす。~ Truyền hình | Torii Naoki (10 tập) |
| 2020 | Thần Bài Kaiji 3: Trận Quyết Tử Phim điện ảnh | Tsuyoshi Takase |
| 2019 | 貴族誕生 -PRINCE OF LEGEND- Truyền hình | Ayumu (6 tập) |
| 2019 | HIGH&LOW: Kẻ Cặn Bã Phim điện ảnh | Todoroki Yosuke |
| 2019 | 3人の信長 Phim điện ảnh | Hanbei |
| 2019 | HiGH&LOW THE WORST EPISODE.0 Truyền hình | Todoroki Yosuke (6 tập) |
| 2019 | Diner ダイナー Phim điện ảnh | Solo |
| 2019 | 劇場版 女の機嫌の直し方 Phim điện ảnh | 林 剛 |
| 2019 | 在乎你 Phim điện ảnh | Tomiya Komorishima |
| 2018 | サクらんぼの恋 Phim điện ảnh | Yashiro Tsubasa |
| 2018 | 探偵が早すぎる Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | 会社は学校じゃねぇんだよ Truyền hình | Takashi Matsumoto (16 tập) |
| 2018 | 悪魔 Phim điện ảnh | Suzuki |
| 2017 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời Phim điện ảnh | Shibaman |
| 2017 | ホクサイと飯さえあれば Truyền hình | Eitaro Kandagawa (8 tập) |
| 2016 | ガードセンター24 広域警備指令室 Phim điện ảnh | Idol otaku |
| 2016 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh: Cuộc Chiến Băng Đảng Phim điện ảnh | Todoroki Yosuke |
| 2016 | MARS~ただ、君を愛してる~ Phim điện ảnh | Takara Kashino |
| 2016 | ホテルコパン Phim điện ảnh | Madarame |
| 2016 | MARS 〜ただ、君を愛してる〜 Truyền hình | Kashino Sei (10 tập) |
| 2015 | ダマシバナシ Phim điện ảnh | |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | Yuya Kihara (3 tập) |
| 2015 | アルジャーノンに花束を Truyền hình | Yuki Kanda (10 tập) |
| 2015 | だから荒野 Truyền hình | Morimura Kenta (8 tập) |
| 2014 | トリハダ -劇場版2- Phim điện ảnh | |
| 2014 | プラトニック Truyền hình | Shogo Hirosue (8 tập) |
| 2014 | 劇場版 仮面ティーチャー Phim điện ảnh | |
| 2014 | 恋文日和 Truyền hình | Minamida Koichiro (1 tập) |
| 2014 | Thám tử trung học Kindaichi: Bí ẩn vụ giết người ở trường học Phim điện ảnh | Manabu Nakayashiki |
| 2013 | Tohai Truyền hình | Kei (16 tập) |
| 2013 | 凍牌 劇場版 Phim điện ảnh | Kei |
| 2011 | 花ざかりの君たちへ 〜イケメン☆パラダイス2011〜 Truyền hình | Kitahanada Takeshi (11 tập) |
| 2009 | ひぐらしのなく頃に 誓 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 小森生活向上クラブ Phim điện ảnh | |
| 2008 | 愛流通センター Phim điện ảnh | Kenta |