7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
和田孝
- Ngày sinh
- Mất
- (93 tuổi)
- Nơi sinh
- Ibaraki Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 和田孝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
亡霊怪猫屋敷
6.7
Truyền hình
BOSS
5.4
Phim điện ảnh
女吸血鬼
7.3
Phim điện ảnh
怪談累が淵
7.3
Phim điện ảnh
黒い画集 ある遭難
8.0
Phim điện ảnh
もぐら横丁
6.0
Phim điện ảnh
女死刑囚の脱獄
8.0
Phim điện ảnh
大東亜戦争と国際裁判
8.0
Phim điện ảnh
明治天皇と日露大戦争
9.0
Phim điện ảnh
人間魚雷回天
Phim điện ảnh
叛乱
Phim điện ảnh
暁の非常線
Phim điện ảnh
妖雲里見快挙伝 解決篇
Phim điện ảnh
地下帝国の死刑室
Phim điện ảnh
剣聖 暁の三十六番斬り
Phim điện ảnh
暴力娘
Phim điện ảnh
大学の剣豪 京洛の暴れん坊
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1961 | 黒い画集 ある遭難 Phim điện ảnh | Goichi Urahashi |
| 1961 | 恋愛ズバリ講座 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 幽霊繁盛記 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 太平洋戦争 謎の戦艦陸奥 Phim điện ảnh | Warrant Officer Gorai |
| 1960 | 女死刑囚の脱獄 Phim điện ảnh | Akio Shima |
| 1960 | 地下帝国の死刑室 Phim điện ảnh | Eiji Tagawa |
| 1959 | 明治大帝と乃木将軍 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 暴力娘 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 女吸血鬼 Phim điện ảnh | Tamio Oki |
| 1959 | 裸女と殺人迷路 Phim điện ảnh | Goro Yashiro |
| 1959 | 大東亜戦争と国際裁判 Phim điện ảnh | Konoe's second son |
| 1958 | 亡霊怪猫屋敷 Phim điện ảnh | Ishido Shinnojo (segment "Period Drama") |
| 1958 | 新日本珍道中(西日本の巻) Phim điện ảnh | |
| 1958 | 天皇・皇后と日清戦争 Phim điện ảnh | Kohei Kiguchi |
| 1958 | 稲妻奉行 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 暁の非常線 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 怪談累が淵 Phim điện ảnh | Fukami Shinkichi |
| 1957 | 剣聖 暁の三十六番斬り Phim điện ảnh | |
| 1957 | 明治天皇と日露大戦争 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 妖雲里見快挙伝 解決篇 Phim điện ảnh | Inukawa Sôsuke |
| 1956 | 金語楼のお巡りさん Phim điện ảnh | |
| 1956 | 大学の剣豪 京洛の暴れん坊 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 森繁の新婚旅行 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 森繁のデマカセ紳士 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 人間魚雷回天 Phim điện ảnh | Ensign Okada |
| 1954 | 浮かれ狐千本櫻 Phim điện ảnh | Minamoto no Yoshitsune |
| 1954 | 叛乱 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 戰艦大和 Phim điện ảnh | Ensign Nakatani |
| 1953 | もぐら横丁 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 君ゆえに Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Thất Hình Đại Tội: Đại Náo Thiên Cung Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2009 | マイガール Truyền hình | Original Music Composer (10 tập) |
| 2009 | BOSS Truyền hình | Original Music Composer (22 tập) |
| 2006 | ベルナのしっぽ Phim điện ảnh | Original Music Composer |