7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tần Lam
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Tần Lam là một nữ diễn viên, ca sĩ, nhà sản xuất kiêm người mẫu người Trung Quốc. Cô khởi đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nữ diễn viên với vai diễn đầu tay trong một bộ phim truyền hình vào năm 1999
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Thảm Sát Ở Nam Kinh
4.3
Phim điện ảnh
Đi Tìm Thành Long
7.7
Truyền hình
Hoàn Châu cách cách
8.3
Truyền hình
Diên Hy Công Lược
6.2
Phim điện ảnh
王的盛宴
8.0
Truyền hình
Cuộc sống lý trí
6.8
Truyền hình
花儿与少年
4.7
Phim điện ảnh
决胜时刻
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.7
Truyền hình
Khử Tà Diệt Ma
5.9
Phim điện ảnh
命运呼叫转移
7.4
Truyền hình
Vân Tương Truyện
6.1
Truyền hình
Hoàng Tước
9.6
Truyền hình
Hán Sở Truyền Kỳ
7.1
Truyền hình
Phong Vân
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
5.0
Phim điện ảnh
隐婚男女
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | I Want Us to Be Together Phim điện ảnh | Yu Ge |
| TBA | 隐娘 Truyền hình | Ning Jinghai (1 tập) |
| TBA | 平等之门 Truyền hình | Zhang Han (1 tập) |
| TBA | 闪耀如她 Truyền hình | Shen Zhen (1 tập) |
| TBA | 错误 Truyền hình | 嘉宾 (1 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Powerful Actress of the Year (dramas) (12 tập) |
| 2025 | 亦舞之城 Truyền hình | Tan Siting (28 tập) |
| 2025 | 成家 Truyền hình | Qin Tianyue (36 tập) |
| 2025 | Hoàng Tước Truyền hình | Li Xiaolian (24 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Phòng Kiểm Sát Viên Số 9 Truyền hình | Du Ziyu (18 tập) |
| 2024 | 完美丈夫 Truyền hình | (28 tập) |
| 2024 | 花儿与少年·好友记 Truyền hình | (17 tập) |
| 2023 | Cô Ấy Chẳng Qua Không Muốn Thua Truyền hình | Guan Wen (32 tập) |
| 2023 | Vân Tương Truyện Truyền hình | Su Huairou (36 tập) |
| 2023 | Chuyển Mình Rực Rỡ Truyền hình | Su Fei (20 tập) |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Trái Tim Gợn Sóng Truyền hình | Zhang Fan (12 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Bác sĩ Đường Truyền hình | Tang Jiayu (36 tập) |
| 2022 | 传家 Truyền hình | Yi Zhongling (45 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 突围 Truyền hình | Fan Jiahui (45 tập) |
| 2021 | Nộ Hỏa: Trọng Án Phim điện ảnh | Ying |
| 2021 | Cuộc sống lý trí Truyền hình | Shen Ruoxin (35 tập) |
| 2020 | 平行时空遇见你 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2020 | Trách Em Quá Xinh Đẹp Truyền hình | Mo Xiangwan (36 tập) |
| 2019 | 决胜时刻 Phim điện ảnh | Song Qingling |
| 2019 | 喜欢你我也是 Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | 新舞林大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2018 | Diên Hy Công Lược Truyền hình | Fucha Rongyin (70 tập) |
| 2018 | 超级APP Phim điện ảnh | Rita |
| 2018 | 泡芙小姐 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | 首席管家 (12 tập) |
| 2016 | 咱们相爱吧 Truyền hình | Cai Chunni (58 tập) |
| 2016 | 跨界喜剧王 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 睡在我上铺的兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 别有动机 Phim điện ảnh | Ye Shuang |
| 2015 | 挑战者联盟 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (18 tập) |
| 2013 | 非缘勿扰 Truyền hình | 刘琳 (30 tập) |
| 2012 | Hán Sở Truyền Kỳ Truyền hình | 吕雉 (80 tập) |
| 2012 | 滚滚红尘 Truyền hình | Gu Hai Tang (36 tập) |
| 2012 | 母语 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 以德服人 Truyền hình | (51 tập) |
| 2012 | 王的盛宴 Phim điện ảnh | Lu Zhi |
| 2011 | 大唐女将樊梨花 Truyền hình | Fan Lihua (36 tập) |
| 2011 | 隐婚男女 Phim điện ảnh | Ru Xiao-Guo |
| 2010 | 庐山恋 2010 Phim điện ảnh | Geng Feyer |
| 2009 | 红色电波 Truyền hình | Xin Qing (32 tập) |
| 2009 | Đi Tìm Thành Long Phim điện ảnh | Female Doctor |
| 2009 | Thảm Sát Ở Nam Kinh Phim điện ảnh | Mrs. Tang |
| 2009 | 深宅 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 伤城之恋 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | 命运呼叫转移 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 又见一帘幽梦 Truyền hình | (46 tập) |
| 2006 | 十日天堂 Phim điện ảnh | Qin Nan |