7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hai Qing
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing,Jiangsu Province,China
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hai Qing.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
隐入尘烟
6.5
Phim điện ảnh
北京遇上西雅图
6.4
Phim điện ảnh
失恋33天
6.0
Phim điện ảnh
Triệu Thị Cô Nhi
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
7.5
Truyền hình
平原上的摩西
8.2
Truyền hình
奇葩说
8.1
Truyền hình
向往的生活
8.2
Truyền hình
Tiểu Hoan Hỉ
6.0
Truyền hình
蜗居
5.4
Truyền hình
深夜食堂
8.1
Truyền hình
An Gia Thiên Hạ
4.0
Phim điện ảnh
我本是高山
7.3
Truyền hình
玉观音
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
4.5
Phim điện ảnh
男人如衣服
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 喜欢上“欠欠”的你 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 我本是高山 Phim điện ảnh | 张校长 |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Lin Qiaozhi |
| 2023 | 平原上的摩西 Truyền hình | Fu Dongxin (6 tập) |
| 2022 | 张卫国的夏天 Truyền hình | Gu Jiayi (12 tập) |
| 2022 | 隐入尘烟 Phim điện ảnh | Cao Guiying |
| 2022 | Tâm Cư Truyền hình | Feng Xiaoqin (35 tập) |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Adult Sister (segment "Poetry") |
| 2021 | 大浪淘沙 Truyền hình | Gao Junman (40 tập) |
| 2021 | 啊摇篮 Truyền hình | Chou Zigang (40 tập) |
| 2021 | 甜蜜 Truyền hình | Tian Mi (38 tập) |
| 2021 | 戏剧新生活 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | 蓝色列车 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Mei Aihua (2 tập) |
| 2020 | An Gia Thiên Hạ Truyền hình | Gong Beibei (53 tập) |
| 2019 | 老总来了 Truyền hình | (6 tập) |
| 2019 | Tiểu Hoan Hỉ Truyền hình | Tong Wenjie (49 tập) |
| 2018 | Điệp Vụ Biển Đỏ Phim điện ảnh | Xia Nan |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Hai Fen (3 tập) |
| 2017 | Một Gia Đình Tuyệt Vời Phim điện ảnh | Wen Jing |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (4 tập) |
| 2016 | 小别离 Truyền hình | 童文洁 (94 tập) |
| 2016 | 女不强大天不容 Truyền hình | Zheng Yuqing (41 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 大猫儿追爱记 Truyền hình | (58 tập) |
| 2014 | 二炮手 Truyền hình | 李娴淑 (36 tập) |
| 2014 | 奇葩说 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 怪咖啡 Truyền hình | (60 tập) |
| 2014 | 中国反家暴纪事 Truyền hình | 自己 (8 tập) |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Một Tớ Hai Chủ Truyền hình | Miss Lan (43 tập) |
| 2013 | 抹布女也有春天 Truyền hình | 罗小葱 (42 tập) |
| 2013 | 北京遇上西雅图 Phim điện ảnh | Joe |
| 2012 | 男人如衣服 Phim điện ảnh | Muse |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 后厨 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 心术 Truyền hình | 美小护 (36 tập) |
| 2011 | 失恋33天 Phim điện ảnh | Young Aunt Zhang |
| 2011 | 请你原谅我 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Triệu Thị Cô Nhi Phim điện ảnh | Cheng Ying's wife |
| 2010 | 追捕 Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 黎明之前 Truyền hình | Gu Yejia (13 tập) |
| 2010 | 鲜花朵朵 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 媳妇的美好时代 Truyền hình | 毛豆豆 (36 tập) |
| 2009 | 蜗居 Truyền hình | 郭海萍 (35 tập) |
| 2009 | 王贵与安娜 Truyền hình | An Na (32 tập) |
| 2008 | 落地,请开手机 Truyền hình | 苏文月 (26 tập) |
| 2007 | 成都,今夜请将我遗忘 Truyền hình | 林茜 (24 tập) |
| 2007 | 双面胶 Truyền hình | Hu Lijuan (22 tập) |
| 2006 | 海之门 Truyền hình | (45 tập) |
| 2006 | 不能失去你 Truyền hình | (21 tập) |
| 2005 | 凌云壮志包青天 Truyền hình | 武鹤 (40 tập) |
| 2003 | 梅花档案 Truyền hình | (24 tập) |
| 2003 | 玉观音 Truyền hình | 钟宁 (27 tập) |
| 2003 | 书香门第 Truyền hình | 颜珏 (38 tập) |
| 2002 | 一见钟情 Phim điện ảnh | Dou Dou |
| 2000 | 明星制造 Truyền hình | 舒娜 (23 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |