Hai Qing

Diễn xuất

Hai Qing

Ngày sinh
(48 tuổi)
Nơi sinh
Nanjing,Jiangsu Province,China
Danh sách thực hiện
59 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hai Qing.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 59

NămTiêu đềVai trò
2026 喜欢上“欠欠”的你 Phim điện ảnh
2023 我本是高山 Phim điện ảnh 张校长
2023 Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh Lin Qiaozhi
2023 平原上的摩西 Truyền hình Fu Dongxin (6 tập)
2022 张卫国的夏天 Truyền hình Gu Jiayi (12 tập)
2022 隐入尘烟 Phim điện ảnh Cao Guiying
2022 Tâm Cư Truyền hình Feng Xiaoqin (35 tập)
2021 我和我的父辈 Phim điện ảnh Adult Sister (segment "Poetry")
2021 大浪淘沙 Truyền hình Gao Junman (40 tập)
2021 啊摇篮 Truyền hình Chou Zigang (40 tập)
2021 甜蜜 Truyền hình Tian Mi (38 tập)
2021 戏剧新生活 Truyền hình (20 tập)
2020 蓝色列车 Phim điện ảnh
2020 Cùng Nhau Truyền hình Mei Aihua (2 tập)
2020 An Gia Thiên Hạ Truyền hình Gong Beibei (53 tập)
2019 老总来了 Truyền hình (6 tập)
2019 Tiểu Hoan Hỉ Truyền hình Tong Wenjie (49 tập)
2018 Điệp Vụ Biển Đỏ Phim điện ảnh Xia Nan
2017 中餐厅 Truyền hình (2 tập)
2017 深夜食堂 Truyền hình Hai Fen (3 tập)
2017 Một Gia Đình Tuyệt Vời Phim điện ảnh Wen Jing
2017 向往的生活 Truyền hình (4 tập)
2016 小别离 Truyền hình 童文洁 (94 tập)
2016 女不强大天不容 Truyền hình Zheng Yuqing (41 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (2 tập)
2015 大猫儿追爱记 Truyền hình (58 tập)
2014 二炮手 Truyền hình 李娴淑 (36 tập)
2014 奇葩说 Truyền hình (2 tập)
2014 怪咖啡 Truyền hình (60 tập)
2014 中国反家暴纪事 Truyền hình 自己 (8 tập)
2014 十二道锋味 Truyền hình (1 tập)
2014 Một Tớ Hai Chủ Truyền hình Miss Lan (43 tập)
2013 抹布女也有春天 Truyền hình 罗小葱 (42 tập)
2013 北京遇上西雅图 Phim điện ảnh Joe
2012 男人如衣服 Phim điện ảnh Muse
2012 开讲啦 Truyền hình (1 tập)
2012 后厨 Truyền hình (32 tập)
2012 心术 Truyền hình 美小护 (36 tập)
2011 失恋33天 Phim điện ảnh Young Aunt Zhang
2011 请你原谅我 Truyền hình (30 tập)
2010 Triệu Thị Cô Nhi Phim điện ảnh Cheng Ying's wife
2010 追捕 Truyền hình (30 tập)
2010 黎明之前 Truyền hình Gu Yejia (13 tập)
2010 鲜花朵朵 Truyền hình (34 tập)
2009 媳妇的美好时代 Truyền hình 毛豆豆 (36 tập)
2009 蜗居 Truyền hình 郭海萍 (35 tập)
2009 王贵与安娜 Truyền hình An Na (32 tập)
2008 落地,请开手机 Truyền hình 苏文月 (26 tập)
2007 成都,今夜请将我遗忘 Truyền hình 林茜 (24 tập)
2007 双面胶 Truyền hình Hu Lijuan (22 tập)
2006 海之门 Truyền hình (45 tập)
2006 不能失去你 Truyền hình (21 tập)
2005 凌云壮志包青天 Truyền hình 武鹤 (40 tập)
2003 梅花档案 Truyền hình (24 tập)
2003 玉观音 Truyền hình 钟宁 (27 tập)
2003 书香门第 Truyền hình 颜珏 (38 tập)
2002 一见钟情 Phim điện ảnh Dou Dou
2000 明星制造 Truyền hình 舒娜 (23 tập)
1983 央视春晚相声小品 Truyền hình (1 tập)
Hỏi ask2cinemadb