4.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳嘉樺
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Pingtung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Ella Chen (traditional Chinese: 陳嘉樺; simplified Chinese: 陈嘉桦; pinyin: Chén Jiāhuà; born 18 June 1981) is a Taiwanese singer, actress, and television host. She is a member of the Taiwanese girl group S.H.E.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.0
Phim điện ảnh
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
4.5
Phim điện ảnh
新天生一對
4.1
Phim điện ảnh
練愛iNG
7.7
Phim điện ảnh
Mayday Life
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.4
Truyền hình
创造营
5.8
Phim điện ảnh
速命道
6.0
Truyền hình
中国好声音
7.2
Truyền hình
今夜一起為愛鼓掌
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.8
Phim điện ảnh
脱单告急
8.2
Phim điện ảnh
聽見歌 再唱
6.0
Truyền hình
就想賴著你
9.2
Truyền hình
时光音乐会
4.5
Phim điện ảnh
吉星高照2015
5.2
Truyền hình
青春有你
8.0
Truyền hình
创造 101
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | S.H.E 2gether 4ever世界巡回演唱会(旗舰场和安可场) Phim điện ảnh | |
| 2024 | 今夜一起為愛鼓掌 Truyền hình | Song Qing Yu (12 tập) |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Bác sĩ thần bí Truyền hình | Hsu Min An (30 tập) |
| 2023 | 中国有滋味 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 舞台2023 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Chen Hsin-Hui |
| 2022 | 原子少年 Truyền hình | Self - Mentor (12 tập) |
| 2022 | 野夏天 Phim điện ảnh | Wu Youli |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 聽見歌 再唱 Phim điện ảnh | Yun Fen Huang |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2020 | 我们的乐队 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 練愛iNG Phim điện ảnh | Xiaofang |
| 2019 | Mayday Life Phim điện ảnh | |
| 2019 | 大三元 Phim điện ảnh | Shen Wu-Chueh |
| 2019 | 青春有你 Truyền hình | Self - Vocal Mentor (48 tập) |
| 2018 | S.H.E 十七音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2018 | S.H.E 十七岁 台湾演唱会 Phim điện ảnh | Singer |
| 2018 | 创造 101 Truyền hình | Vocal Mentor (10 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Vocal Mentor (10 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (10 tập) |
| 2015 | 我去上学啦 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 缺角一族 Phim điện ảnh | Shasha |
| 2015 | 吉星高照2015 Phim điện ảnh | Cho Hung |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (3 tập) |
| 2014 | 谎言游戏 Truyền hình | 孙真 (13 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 参赛者 (13 tập) |
| 2014 | S.H.E 2gether 4ever世界巡回演唱会旗舰场 Phim điện ảnh | |
| 2014 | S.H.E 2gether 4ever 世界巡回演唱会 2014 安可场 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 女孩壞壞 Phim điện ảnh | A-Dan |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | 梦想导师 (1 tập) |
| 2012 | 新天生一對 Phim điện ảnh | |
| 2011 | S.H.E Is The One Tour Live 2010 Phim điện ảnh | Singer |
| 2010 | 被遺忘的時光 Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 就想賴著你 Truyền hình | Yang Kuo (16 tập) |
| 2007 | S.H.E Play 庆功演唱会 Phim điện ảnh | herself |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | S.H.E 移动城堡演唱会 Phim điện ảnh | 歌手 |
| 2006 | 花樣少年少女 Truyền hình | Lu Jui-Hsi (16 tập) |
| 2005 | 真命天女 Truyền hình | Ren Jie (15 tập) |
| 2005 | S.H.E 奇幻乐园演唱会 Phim điện ảnh | Ella |
| 2003 | 薔薇之戀 Truyền hình | Zheng Bai He (41 tập) |
| 2002 | 爱情大魔咒 Truyền hình | 朱俐烨 (20 tập) |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 大三元 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2018 | 脱单告急 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2015 | 缺角一族 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2012 | 女孩壞壞 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |