7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
馬志翔
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Yuli, Hualien, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Umin Boya, also known as Ma Chih-hsiang, is a Taiwanese aborigine writer, director and actor, and director of the historical baseball film Kano. He also starred in Wei Te-sheng's Seediq Bale.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
賽德克‧巴萊:彩虹橋
6.9
Phim điện ảnh
消失的情人節
6.6
Phim điện ảnh
月老
7.0
Phim điện ảnh
KANO
7.4
Truyền hình
Cùng nói về CHU
8.3
Truyền hình
Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương
5.6
Phim điện ảnh
20 30 40
7.2
Phim điện ảnh
囧男孩
7.3
Phim điện ảnh
Tôi Có Bệnh Mới Thích Cậu
5.5
Phim điện ảnh
甜.祕密
5.4
Phim điện ảnh
BIG
7.8
Phim điện ảnh
賽德克‧巴萊
8.2
Phim điện ảnh
聽見歌 再唱
7.2
Truyền hình
Hành Trang Làm Mẹ
2.5
Phim điện ảnh
ホテルアイリス
5.8
Phim điện ảnh
百日告別
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 深度安靜 Phim điện ảnh | Huang Zhi-cheng |
| 2025 | Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương Truyền hình | Hsu Ta-wei (10 tập) |
| 2025 | 進行曲 Phim điện ảnh | Director Wang |
| 2025 | 雲在兩千米 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 我們六個 Truyền hình | Lin Da-Sheng (12 tập) |
| 2025 | Tôi Có Bệnh Mới Thích Cậu Phim điện ảnh | Jade's Dad |
| 2025 | 獵人兄弟 Phim điện ảnh | Lin Zheng |
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 塑膠花 Truyền hình | (Captain) Bull (9 tập) |
| 2024 | Cùng nói về CHU Truyền hình | Lin Shih-chieh (8 tập) |
| 2023 | BIG Phim điện ảnh | |
| 2022 | ホテルアイリス Phim điện ảnh | |
| 2021 | 月老 Phim điện ảnh | Ghost Head |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 聽見歌 再唱 Phim điện ảnh | Bukut |
| 2020 | Hành Trang Làm Mẹ Truyền hình | Chou Yung Jan (15 tập) |
| 2020 | 消失的情人節 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2018 | 人際關係事務所 Truyền hình | Zhou Guang Xia (24 tập) |
| 2018 | 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh | Earnest Yang |
| 2015 | 百日告別 Phim điện ảnh | Jen-Yo |
| 2012 | 甜.祕密 Phim điện ảnh | Hsiang |
| 2012 | 賽德克‧巴萊 Phim điện ảnh | Temu Walis |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:彩虹橋 Phim điện ảnh | Temu Walis |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:太陽旗 Phim điện ảnh | Temu Walis |
| 2008 | 天平上的马尔济斯 Truyền hình | 徐子祥 (20 tập) |
| 2008 | 波麗士大人 Truyền hình | 李安毅 (24 tập) |
| 2008 | 囧男孩 Phim điện ảnh | Liar #1's Father |
| 2004 | 20 30 40 Phim điện ảnh | Hsiao Chi |
| 2003 | 赴宴 Truyền hình | (25 tập) |
| 2003 | 夢幻部落 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 鹹豆漿 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 放生 Truyền hình | (3 tập) |
| 2000 | 大医院小医师 Truyền hình | 凌志杰 (Money) (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 林森北路 Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | 熊山記 SINISUSU TUA PUCUMAYAN Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2014 | KANO Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 飄搖的竹林 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 我在這邊唱 Phim điện ảnh | Director |