5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鳥肌実
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鳥肌実.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
5.1
Phim điện ảnh
巨乳ドラゴン 温泉ゾンビVSストリッパー5
6.4
Phim điện ảnh
少女椿
6.3
Phim điện ảnh
GOTH
4.5
Phim điện ảnh
名前のない女たち
8.5
Truyền hình
私立探偵 濱マイク
4.8
Phim điện ảnh
ギミー・ヘブン
2.2
Phim điện ảnh
白日夢
5.0
Phim điện ảnh
LADY NINJA ~青い影~
7.0
Phim điện ảnh
けものがれ、俺らの猿と
8.0
Phim điện ảnh
かんなの水魚
7.0
Phim điện ảnh
ドキュメント ラブ&ポップ
Phim điện ảnh
タナカヒロシのすべて
Phim điện ảnh
乱死怒町より愛を吐いて
Phim điện ảnh
Destroy Vicious デストロイ・ヴィシャス
Phim điện ảnh
Corazon de Melon
Phim điện ảnh
美脚迷路
Phim điện ảnh
冴え冴えてなほ滑稽な月
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | LADY NINJA ~青い影~ Phim điện ảnh | |
| 2016 | 少女椿 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 乱死怒町より愛を吐いて Phim điện ảnh | |
| 2015 | Heavy Shabby Girl Phim điện ảnh | |
| 2013 | 冴え冴えてなほ滑稽な月 Phim điện ảnh | |
| 2011 | アメイジング グレイス ~儚き男たちへの詩~ Phim điện ảnh | |
| 2011 | かんなの水魚2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Destroy Vicious デストロイ・ヴィシャス Phim điện ảnh | |
| 2011 | かんなの水魚 Phim điện ảnh | |
| 2010 | ヘルドライバー Phim điện ảnh | Prime minister |
| 2010 | 名前のない女たち Phim điện ảnh | Iwaka |
| 2010 | 巨乳ドラゴン 温泉ゾンビVSストリッパー5 Phim điện ảnh | Blue Ogre |
| 2009 | イケてる2人 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 白日夢 Phim điện ảnh | Hidaka |
| 2008 | GOTH Phim điện ảnh | Sugiura |
| 2008 | ホームレス少女 ~ボンビーガールの恋~ Phim điện ảnh | |
| 2008 | Corazon de Melon Phim điện ảnh | |
| 2005 | タナカヒロシのすべて Phim điện ảnh | 田中宏 |
| 2005 | ギミー・ヘブン Phim điện ảnh | Soichiro Konno |
| 2004 | スペースポリス Phim điện ảnh | |
| 2002 | 私立探偵 濱マイク Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 美脚迷路 Phim điện ảnh | |
| 2001 | けものがれ、俺らの猿と Phim điện ảnh | Tajima |
| 1998 | ドキュメント ラブ&ポップ Phim điện ảnh | Narrator ("Final Part") |