7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Sara Rue
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Sara Rue (born January 26, 1979) is an American television actress. She is best known for her roles on Popular and Less Than Perfect.
She hosted Shedding for the Wedding and had a recurring role on Rules of Engagement.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Trân Châu Cảng
6.7
Phim điện ảnh
Vòng Tròn Tử Thần
7.4
Truyền hình
Two and a Half Men
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
8.5
Truyền hình
Lính Mới
7.4
Truyền hình
Bộ Ba Kỳ Dị
7.9
Truyền hình
Psych
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
6.0
Phim điện ảnh
Bánh Mỹ: Luật Lệ Của Quý Cô
7.3
Truyền hình
Mom
6.2
Phim điện ảnh
Can't Hardly Wait
6.9
Truyền hình
Will & Grace
7.6
Truyền hình
Leverage
6.8
Truyền hình
Roseanne
7.5
Truyền hình
Private Practice
7.5
Truyền hình
RuPaul's Drag Race
7.1
Truyền hình
Rules of Engagement
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | B Positive Truyền hình | Julia (18 tập) |
| 2020 | Film Fest Phim điện ảnh | Deb |
| 2020 | Bánh Mỹ: Luật Lệ Của Quý Cô Phim điện ảnh | Ellen |
| 2019 | True Love Blooms Phim điện ảnh | Vicki |
| 2018 | Lính Mới Truyền hình | Nell Forester (voice) (1 tập) |
| 2018 | 25 Words or Less Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | Will & Grace Truyền hình | Joyce (1 tập) |
| 2017 | All for Love Phim điện ảnh | Jo |
| 2017 | Bộ Ba Kỳ Dị Truyền hình | Olivia Caliban (7 tập) |
| 2016 | American Housewife Truyền hình | Nancy Granville (6 tập) |
| 2015 | Don't Wake Mommy Phim điện ảnh | Beth |
| 2015 | Impastor Truyền hình | Dora Winston (20 tập) |
| 2015 | Dinner at Tiffani's Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | Celebrity Name Game Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2013 | Mom Truyền hình | Candace (8 tập) |
| 2013 | Dorfman in Love Phim điện ảnh | Deb Dorfman |
| 2013 | Miss Dial Phim điện ảnh | Sam |
| 2012 | Malibu Country Truyền hình | Kim Sallinger (18 tập) |
| 2011 | For Christ's Sake Phim điện ảnh | Candy |
| 2011 | My Future Boyfriend Phim điện ảnh | Elizabeth Barrett |
| 2010 | The Talk Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | Man Maid Phim điện ảnh | Torry |
| 2009 | Not Since You Phim điện ảnh | Sarah 'Doogs' Doogins |
| 2009 | Eastwick Truyền hình | Penny Higgins (11 tập) |
| 2009 | RuPaul's Drag Race Truyền hình | Self - Guest Judge (1 tập) |
| 2008 | Leverage Truyền hình | Marissa Devins (1 tập) |
| 2008 | Nightmare at the End of the Hall Phim điện ảnh | Courtney |
| 2008 | Spaced Phim điện ảnh | Apryl |
| 2007 | Private Practice Truyền hình | Shira Cole (1 tập) |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Stephanie Barnett (3 tập) |
| 2007 | Rules of Engagement Truyền hình | Brenda (12 tập) |
| 2006 | Idiocracy Phim điện ảnh | Attorney General (uncredited) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Amy Alleris (1 tập) |
| 2006 | Danny Roane: First Time Director Phim điện ảnh | Charlotte Lewis |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Karen Delfs, Leslie Green (6 tập) |
| 2005 | The Late Late Show with Craig Ferguson Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Two and a Half Men Truyền hình | Naomi (2 tập) |
| 2003 | The Ellen DeGeneres Show Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2003 | This Time Around Phim điện ảnh | Gabby Castellani |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2002 | Vòng Tròn Tử Thần Phim điện ảnh | Babysitter |
| 2002 | Less than Perfect Truyền hình | Claude Casey (81 tập) |
| 2001 | Gypsy 83 Phim điện ảnh | Gypsy Vale |
| 2001 | Trân Châu Cảng Phim điện ảnh | Martha |
| 2001 | The Division Truyền hình | Amanda McCafferty (3 tập) |
| 1999 | Popular Truyền hình | Carmen Ferrara (43 tập) |
| 1999 | A Map of the World Phim điện ảnh | Debbie |
| 1999 | A Slipping Down Life Phim điện ảnh | Violet |
| 1999 | Zoe, Duncan, Jack and Jane Truyền hình | Breeny Kennedy (1 tập) |
| 1998 | Will & Grace Truyền hình | Joyce Adler (2 tập) |
| 1998 | Can't Hardly Wait Phim điện ảnh | Earth Girl |
| 1998 | The Simple Life Truyền hình | Melanie (7 tập) |
| 1997 | The View Truyền hình | Self (3 tập) |
| 1996 | For My Daughter's Honor Phim điện ảnh | Kimberly Jones |
| 1996 | Pearl Truyền hình | Bertha Sugs (22 tập) |
| 1995 | MADtv Truyền hình | The Babysitter (1 tập) |
| 1995 | Minor Adjustments Truyền hình | Darby Gladstone (20 tập) |
| 1995 | Ned & Stacey Truyền hình | Amy (1 tập) |
| 1995 | Family Reunion: A Relative Nightmare Phim điện ảnh | Jacquelyn |
| 1995 | Happily Ever After: Fairy Tales for Every Child Truyền hình | Younger Sister (voice) (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | True Love Blooms Phim điện ảnh | Executive Producer |