6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Torsten Knippertz
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Mönchengladbach, Germany
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Torsten Knippertz.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Miracle at St. Anna
7.4
Truyền hình
Mord mit Aussicht
5.6
Phim điện ảnh
1001 gram
6.4
Truyền hình
Einstein
5.4
Truyền hình
Der Staatsanwalt
8.1
Truyền hình
Sankt Maik
1.2
Phim điện ảnh
Sheeba - Die dunkelste Seite der Macht
6.0
Phim điện ảnh
TRUST.Wohltat
9.0
Phim điện ảnh
BloodBound
8.0
Phim điện ảnh
pollyDAYS
7.0
Truyền hình
Heiter bis tödlich: Koslowski & Haferkamp
Phim điện ảnh
Better Be Good!
Phim điện ảnh
Shit Happens
Phim điện ảnh
Zappidity - Der Fernseher schläft nie
Phim điện ảnh
The Last Christmas Present
Phim điện ảnh
Wenn Möglich Bitte Wenden
Phim điện ảnh
Xmas Crime at Prime Time
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Sankt Maik Truyền hình | Josef Sanmann (1 tập) |
| 2017 | Neomaniacs Truyền hình | Nachrichtensprecher (3 tập) |
| 2017 | Einstein Truyền hình | Günther Teichmann (1 tập) |
| 2014 | 1001 gram Phim điện ảnh | Yngve |
| 2014 | Heiter bis tödlich: Koslowski & Haferkamp Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | The Last Christmas Present Phim điện ảnh | Vater |
| 2011 | Cám Dỗ Chết Người Phim điện ảnh | Ernest Jones |
| 2011 | Wenn Möglich Bitte Wenden Phim điện ảnh | |
| 2008 | Miracle at St. Anna Phim điện ảnh | Nazi Soldier |
| 2008 | Mord mit Aussicht Truyền hình | Mailman (1 tập) |
| 2008 | Zappidity - Der Fernseher schläft nie Phim điện ảnh | |
| 2007 | BloodBound Phim điện ảnh | Stan |
| 2007 | TRUST.Wohltat Phim điện ảnh | Nerd |
| 2005 | Sheeba - Die dunkelste Seite der Macht Phim điện ảnh | |
| 2005 | Der Staatsanwalt Truyền hình | Croupier (1 tập) |
| 2004 | Paul Kopinzky Phim điện ảnh | Frank |
| 2004 | Shit Happens Phim điện ảnh | Ron |
| 2003 | pollyDAYS Phim điện ảnh | Hero |
| 2003 | Better Be Good! Phim điện ảnh | |
| 2003 | Xmas Crime at Prime Time Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | pollyDAYS Phim điện ảnh | Producer |