8.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
임승용
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 임승용.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Người Hầu Gái
7.5
Phim điện ảnh
Cuộc Gọi
8.2
Phim điện ảnh
Cô Gái Thế Kỷ 20
7.6
Phim điện ảnh
Vẻ Đẹp Tâm Hồn
7.2
Phim điện ảnh
Độc Chiến
7.3
Phim điện ảnh
Tên tôi là Loh Kiwan
7.2
Phim điện ảnh
Xin Lỗi Anh Chỉ Là Sát Thủ
7.0
Phim điện ảnh
Đổi Mạng
6.7
Phim điện ảnh
Độc chiến 2
7.9
Truyền hình
Vẻ Đẹp Tâm Hồn
7.3
Phim điện ảnh
주먹이 운다
6.9
Phim điện ảnh
침묵
5.7
Phim điện ảnh
Người Hầu
8.2
Truyền hình
Người tình ẩn danh
6.2
Phim điện ảnh
야수와 미녀
8.0
Phim điện ảnh
Tươi Lên Đi, Mr.Lee
6.7
Phim điện ảnh
쏜다
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 올드 데이즈 Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | Báo Thù Phim điện ảnh | Rude Man |
Danh sách đoàn làm phim 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 언프렌드 Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 2026 | 정가네 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | 부활남: 더 레드 Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Người tình ẩn danh Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2024 | Tên tôi là Loh Kiwan Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Độc chiến 2 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Cô Gái Thế Kỷ 20 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | Cuộc Gọi Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 하트어택 Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Tươi Lên Đi, Mr.Lee Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Vẻ Đẹp Tâm Hồn Truyền hình | Executive Producer (16 tập) |
| 2018 | Độc Chiến Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | 침묵 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Xin Lỗi Anh Chỉ Là Sát Thủ Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Người Hầu Gái Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Vẻ Đẹp Tâm Hồn Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Đổi Mạng Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | 아부의 왕 Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | 커플즈 Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Người Hầu Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | 홍길동의 후예 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 쏜다 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 언니가 간다 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 야수와 미녀 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 주먹이 운다 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Báo Thù Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 봄날의 곰을 좋아하세요? Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | 휴머니스트 Phim điện ảnh | Producer |