7.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
板野一郎
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 板野一郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
8.7
Truyền hình
Cao Thủ Bóng Rổ
7.2
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại
7.3
Truyền hình
Sinh Tử Luân Hồi
8.3
Truyền hình
メダロット
6.9
Phim điện ảnh
王立宇宙軍 オネアミスの翼
7.9
Truyền hình
Dr.スランプ アラレちゃん
6.1
Phim điện ảnh
スプリガン
7.2
Phim điện ảnh
超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか
7.2
Phim điện ảnh
うる星やつら2 ビューティフル・ドリーマー
7.3
Truyền hình
SSSS.Gridman
7.9
Truyền hình
機動戦士ガンダム
7.0
Phim điện ảnh
マクロスプラス MOVIE EDITION
7.4
Truyền hình
SSSS.DYNAZENON
7.8
Truyền hình
超時空要塞マクロス
7.7
Truyền hình
ZENSHU
7.1
Truyền hình
マクロスプラス
6.9
Phim điện ảnh
Mobile Suit Gundam: The Origin I – Casval mắt xanh
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | ANIME MANGA EXPLOSION Truyền hình | Self - Animation Director (1 tập) |
| 2021 | さようなら全てのエヴァンゲリオン ~庵野秀明の1214日~ Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Making Gundam: The Inside Story Phim điện ảnh | |
| 2014 | 安彦良和・板野一郎原撮集 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Megazone 23 Phim điện ảnh | Navigator (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | ZENSHU Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2023 | SSSS.GRIDMAN Grand Episode Phim điện ảnh | Creature Design |
| 2021 | SSSS.DYNAZENON Truyền hình | Creature Design (1 tập) |
| 2018 | SSSS.Gridman Truyền hình | Creature Design (1 tập) |
| 2015 | Mobile Suit Gundam: The Origin I – Casval mắt xanh Phim điện ảnh | Storyboard Artist, Second Unit Director |
| 2014 | 安彦良和・板野一郎原撮集 Phim điện ảnh | Animation, Director, Screenstory |
| 2014 | 日本アニメ(ーター)見本市 Truyền hình | Layout, Key Animation (1 tập) |
| 2012 | Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại Phim điện ảnh | CGI Supervisor |
| 2008 | Blassreiter Truyền hình | Series Director, Series Composition, Storyboard Artist, Writer, Key Animation (24 tập) |
| 2006 | ウルトラマンメビウス&ウルトラ兄弟 Phim điện ảnh | CGI Director |
| 2005 | ウルトラマンマックス Truyền hình | Character Designer, CGI Director (40 tập) |
| 2004 | ウルトラマンネクサス Truyền hình | CG Supervisor (37 tập) |
| 2004 | Sinh Tử Luân Hồi Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (24 tập) |
| 2002 | Macross Zero Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 2001 | Cánh Cổng Thiên Đàng Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2001 | Digimon Tamers: Trận Chiến Của Các Nhà Thám Hiểm Phim điện ảnh | Key Animation |
| 2001 | 零花~rayca Phim điện ảnh | Animation |
| 2001 | Thiếu Nữ Trái Đất Arjuna Truyền hình | Key Animation, Director (2 tập) |
| 2001 | Gia Đình Daichi Bảo Vệ Trái Đất Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1999 | メダロット Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1998 | ポポロクロイス物語 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1998 | スプリガン Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1996 | イーハトーブ幻想 Kenjiの春 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1996 | 魔法使いTai! Truyền hình | Key Animation (6 tập) |
| 1995 | マクロス7 銀河がオレを呼んでいる! Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1995 | マクロスプラス MOVIE EDITION Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1994 | マクロスプラス Truyền hình | Action Director (4 tập) |
| 1994 | プラスチックリトル Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1993 | Cao Thủ Bóng Rổ Truyền hình | Key Animation, Animation Director (1 tập) |
| 1992 | スター・ダスト Phim điện ảnh | Director, Storyboard, Original Concept, Screenplay, Original Story |
| 1991 | 創竜伝 Truyền hình | Special Effects Supervisor, Key Animation (1 tập) |
| 1989 | エンゼルコップ Phim điện ảnh | Director, Original Story, Screenplay |
| 1989 | エンゼルコップ Truyền hình | Director, Screenplay, Storyboard Artist, Writer, Key Animation, Original Story, Creator (6 tập) |
| 1988 | バイオレンスジャック / 地獄街編 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1988 | 孔雀王 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1988 | 機動警察パトレイバー Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1988 | 四月怪談 Phim điện ảnh | Animation |
| 1987 | グッドモーニング・アルテア Phim điện ảnh | Original Story |
| 1987 | 真魔神伝 バトルロイヤルハイスクール Phim điện ảnh | Director, Original Story, Writer, Screenplay, Storyboard |
| 1987 | 王立宇宙軍 オネアミスの翼 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1986 | メガゾーン23 PART II 秘密く・だ・さ・い Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 宇宙船サジタリウス Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1985 | Megazone 23 Phim điện ảnh | Storyboard, Animation Director, Action Director, Second Unit Director |
| 1984 | 超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか Phim điện ảnh | Animation Director |
| 1984 | うる星やつら2 ビューティフル・ドリーマー Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1983 | クラッシャージョウ Phim điện ảnh | Animation |
| 1982 | 超時空要塞マクロス Truyền hình | Mechanical Designer, Key Animation (36 tập) |
| 1982 | 伝説巨神イデオン 接触篇 Phim điện ảnh | Animation |
| 1982 | 伝説巨神イデオン 発動篇 Phim điện ảnh | Animation |
| 1981 | Dr.スランプ アラレちゃん Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1981 | The Adventures of Ultraman Phim điện ảnh | Animation |
| 1979 | 機動戦士ガンダム Truyền hình | Animation (2 tập) |