6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lý Tấn
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lý Tấn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
蓝宇
6.1
Phim điện ảnh
Khủng Bố Trên Không
6.5
Phim điện ảnh
青红
6.1
Phim điện ảnh
向日葵
7.8
Truyền hình
Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ
5.5
Phim điện ảnh
卡拉是条狗
5.8
Phim điện ảnh
Mật Chiến
3.0
Truyền hình
演员请就位
9.5
Truyền hình
全家福
5.0
Truyền hình
魔幻手机2:傻妞归来
2.0
Phim điện ảnh
一呼百应
6.0
Phim điện ảnh
玩世英雄
7.0
Phim điện ảnh
蜀山封魔传
6.0
Phim điện ảnh
应承
7.0
Truyền hình
张小五的春天
9.0
Truyền hình
猎罪者
7.0
Truyền hình
全员读心,我成了皇帝手中一把刀
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 刘三姐 Truyền hình | 莫天赐 (32 tập) |
| 2025 | 全员读心,我成了皇帝手中一把刀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 锦月藏心 Truyền hình | 司仪 (24 tập) |
| 2024 | Khủng Bố Trên Không Phim điện ảnh | Zheng Bin |
| 2024 | 蜀山封魔传 Phim điện ảnh | Grandmaster |
| 2024 | 师傅 Truyền hình | Li Mao (24 tập) |
| 2023 | 猎罪者 Truyền hình | Wang Chao (12 tập) |
| 2021 | 梦境俏佳人 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 一呼百应 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 应承 Phim điện ảnh | 刘顺 |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 玩世英雄 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Mật Chiến Phim điện ảnh | Laoba Lazi |
| 2014 | 魔幻手机2:傻妞归来 Truyền hình | 陆小千 (42 tập) |
| 2013 | 全家福 Truyền hình | 成年刨 (48 tập) |
| 2010 | 张小五的春天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 鸽子哨 Truyền hình | (43 tập) |
| 2008 | Gun of Mercy Phim điện ảnh | |
| 2008 | Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ Truyền hình | 陆小千 (84 tập) |
| 2005 | 向日葵 Phim điện ảnh | 19-year-old Chicken Droppings |
| 2005 | 青红 Phim điện ảnh | Xiao Gen |
| 2003 | 卡拉是条狗 Phim điện ảnh | Liangliang |
| 2002 | 心心 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 蓝宇 Phim điện ảnh | Bin Zi |
| 2001 | 十七岁的单车 Phim điện ảnh | Jian |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 魔幻手机2:傻妞归来 Truyền hình | Creator |