7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Andrzej Kostenko
- Ngày sinh
- Mất
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Łódź, łódzkie, Polska
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Andrzej Kostenko.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Pirates
6.6
Phim điện ảnh
Le départ
5.2
Phim điện ảnh
Ssaki
6.1
Phim điện ảnh
Wszystko na sprzedaż
7.7
Truyền hình
Maigret
6.8
Phim điện ảnh
Bariera
6.7
Phim điện ảnh
Popioły
6.8
Phim điện ảnh
Gangsterzy i filantropi
5.3
Truyền hình
Ojciec Mateusz
6.3
Phim điện ảnh
Żywot Mateusza
5.7
Phim điện ảnh
Ręce do góry
5.9
Phim điện ảnh
The Adventures of Gerard
6.8
Phim điện ảnh
Rozwodów nie będzie
5.2
Phim điện ảnh
Rewizja osobista
7.0
Phim điện ảnh
Zbrodniarz i panna
7.0
Phim điện ảnh
Zamach
5.9
Phim điện ảnh
Torrents of Spring
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | Knife in the Water: A Ticket to the West Phim điện ảnh | Self |
| 1969 | Wszystko na sprzedaż Phim điện ảnh | Kostek |
| 1959 | Gdy spadają anioły Phim điện ảnh | Customer (uncredited) |
| 1959 | Zamach Phim điện ảnh | The Big |
| 1958 | Co řekne žena... Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Ojciec Mateusz Truyền hình | Director (23 tập) |
| 2008 | Stary człowiek i pies Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Bulionerzy Truyền hình | Director (75 tập) |
| 2000 | Sukces Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1991 | Maigret Truyền hình | Director (54 tập) |
| 1989 | Torrents of Spring Phim điện ảnh | Co-Editor, Second Unit Director |
| 1986 | Pirates Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 1986 | Moja krew, Twoja krew Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | War and Love Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1985 | Ręce do góry Phim điện ảnh | Director of Photography, Screenplay |
| 1984 | Success Is the Best Revenge Phim điện ảnh | Editor, Second Unit Director |
| 1982 | Sherlock Holmes and Dr. Watson Truyền hình | Second Unit Director of Photography (3 tập) |
| 1981 | Przyjaciele Truyền hình | Director, Writer (5 tập) |
| 1978 | The Evolution of Snuff Phim điện ảnh | Screenplay, Cinematography, Director |
| 1977 | Sam na sam Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1973 | Ostatni liść Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1973 | Rewizja osobista Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Director of Photography |
| 1970 | The Adventures of Gerard Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1969 | Wszystko na sprzedaż Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1968 | Dialóg 20-40-60 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1968 | Żywot Mateusza Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1967 | Le départ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | Bariera Phim điện ảnh | Co-Writer, Assistant Camera |
| 1965 | Popioły Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1964 | Rozwodów nie będzie Phim điện ảnh | Assistant Camera |
| 1963 | Zbrodniarz i panna Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1963 | Gangsterzy i filantropi Phim điện ảnh | Camera Operator |
| 1962 | Ssaki Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1962 | Nóż w wodzie Phim điện ảnh | Assistant Director |