7.8
Truyền hình
Diễn xuất
李亦捷
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李亦捷.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
郊遊
6.9
Phim điện ảnh
當愛來的時候
5.6
Phim điện ảnh
阿嬤的夢中情人
6.9
Phim điện ảnh
憨嘉
2.4
Phim điện ảnh
搖滾樂殺人事件
6.0
Phim điện ảnh
林投記
6.0
Phim điện ảnh
殺手老不休
6.0
Phim điện ảnh
天字第二號
9.0
Phim điện ảnh
野雀之詩
2.0
Phim điện ảnh
變羊記
7.0
Phim điện ảnh
衝組
6.0
Phim điện ảnh
幾點回家
6.0
Truyền hình
2049
Phim điện ảnh
悲傷是一條乾枯的河
Phim điện ảnh
最是橙黃橘綠時
Phim điện ảnh
雨天的妖怪
Phim điện ảnh
我愛陳金鋒
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 心有妻妻焉 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 悲傷是一條乾枯的河 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 殺手老不休 Phim điện ảnh | Fang Ting |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Yi-Jyun Cin (6 tập) |
| 2022 | 天字第二號 Phim điện ảnh | Chen Ning |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 2049 Truyền hình | Hsiao-Yu (6 tập) |
| 2021 | 雨天的妖怪 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 廢財闖天關 Truyền hình | (90 tập) |
| 2020 | 野雀之詩 Phim điện ảnh | Ali |
| 2019 | 最是橙黃橘綠時 Phim điện ảnh | Shimming |
| 2018 | 憨嘉 Phim điện ảnh | Chuan |
| 2018 | 搖滾樂殺人事件 Phim điện ảnh | Lulu |
| 2017 | 衝組 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 林投記 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 黑暗中的笑臉 Phim điện ảnh | Hsiao-kung |
| 2014 | 郊遊 Phim điện ảnh | Yi-Chieh |
| 2014 | 幾點回家 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 阿嬤的夢中情人 Phim điện ảnh | Xiao Jie |
| 2013 | 成年禮 Phim điện ảnh | Daughter |
| 2012 | 變羊記 Phim điện ảnh | Chi |
| 2012 | 我愛陳金鋒 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 當愛來的時候 Phim điện ảnh | Laichun |